Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

validation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ validation trong tiếng Anh

validation /ˌvælɪˈdeɪʃən/
- (n) : sự phê chuẩn, sự công nhận giá trị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

validation: Sự xác nhận

Validation là quá trình xác thực, công nhận.

  • The project needs official validation. (Dự án cần được xác nhận chính thức.)
  • Validation of data is essential in research. (Xác nhận dữ liệu là thiết yếu trong nghiên cứu.)
  • She sought validation from her peers. (Cô ấy tìm kiếm sự công nhận từ bạn bè đồng nghiệp.)

Bảng biến thể từ "validation"

1 validation
Phiên âm: /ˌvælɪˈdeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xác nhận Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

Data validation is required

Cần xác nhận dữ liệu

2 validity
Phiên âm: /vəˈlɪdɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính hợp lệ; giá trị Ngữ cảnh: Dùng pháp lý/học thuật

Ví dụ:

The test’s validity was questioned

Tính hợp lệ của bài kiểm tra bị nghi ngờ

3 validate
Phiên âm: /ˈvælɪdeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xác nhận tính hợp lệ Ngữ cảnh: Dùng CNTT/pháp lý

Ví dụ:

Validate the results

Xác nhận kết quả

4 valid
Phiên âm: /ˈvælɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hợp lệ; có hiệu lực Ngữ cảnh: Dùng đánh giá

Ví dụ:

A valid argument

Lập luận hợp lệ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!