Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

useless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ useless trong tiếng Anh

useless /ˈjuːsləs/
- (adj) : vô ích, vô dụng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

useless: Vô ích

Useless là tính từ chỉ cái gì đó không có giá trị, không hiệu quả hoặc không cần thiết.

  • The broken phone is completely useless now. (Chiếc điện thoại hỏng bây giờ hoàn toàn vô ích.)
  • It's useless to keep arguing when we can't agree. (Thật vô ích khi tiếp tục tranh luận khi chúng ta không thể đồng ý.)
  • The old map is useless since we have GPS now. (Bản đồ cũ trở nên vô ích vì giờ chúng ta có GPS.)

Bảng biến thể từ "useless"

1 use
Phiên âm: /juːz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sử dụng Ngữ cảnh: Dùng khi dùng một công cụ hoặc phương pháp

Ví dụ:

You can use my phone

Bạn có thể dùng điện thoại của tôi

2 use
Phiên âm: /juːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sử dụng Ngữ cảnh: Hành động dùng cái gì đó

Ví dụ:

The use of mobile phones is allowed

Việc sử dụng điện thoại được cho phép

3 uses
Phiên âm: /juːzɪz/ Loại từ: Động từ ngôi 3 Nghĩa: Sử dụng Ngữ cảnh: Dùng cho he/she/it

Ví dụ:

She uses a laptop for work

Cô ấy dùng laptop để làm việc

4 used
Phiên âm: /juːzd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã sử dụng Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He used the key to open the door

Anh ấy dùng chìa khóa để mở cửa

5 using
Phiên âm: /ˈjuːzɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang sử dụng Ngữ cảnh: Dùng trong hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is using my pen

Cô ấy đang dùng bút của tôi

6 useful
Phiên âm: /ˈjuːsfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hữu ích Ngữ cảnh: Mang lại lợi ích

Ví dụ:

This tool is very useful

Công cụ này rất hữu ích

7 useless
Phiên âm: /ˈjuːsləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô ích Ngữ cảnh: Không có tác dụng

Ví dụ:

This method is useless

Phương pháp này vô ích

8 usefulness
Phiên âm: /ˈjuːsfəlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hữu ích Ngữ cảnh: Mức độ hữu dụng

Ví dụ:

The usefulness of the system is clear

Sự hữu ích của hệ thống là rõ ràng

Danh sách câu ví dụ:

This pen is useless.

Cây bút này vô dụng.

Ôn tập Lưu sổ

All I got from him was some useless advice and a loan of £200.

Tất cả những gì tôi nhận được từ anh ấy là một số lời khuyên vô ích và khoản vay 200 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

He knew it was useless to protest.

Anh ấy biết phản đối là vô ích.

Ôn tập Lưu sổ

It's useless worrying about it.

Lo lắng về điều đó là vô ích.

Ôn tập Lưu sổ

The quality ranged from acceptable to worse than useless.

Chất lượng dao động từ chấp nhận được đến tệ hơn là vô dụng.

Ôn tập Lưu sổ

She tried to work, but it was useless (= she wasn't able to).

Cô ấy đã cố gắng làm việc, nhưng vô ích (= cô ấy không thể làm được).

Ôn tập Lưu sổ

I'm useless at French.

Tôi vô dụng tiếng Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

I'm pretty useless at this job.

Tôi khá vô dụng trong công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

I'm useless at remembering names.

Tôi vô dụng trong việc nhớ tên.

Ôn tập Lưu sổ

Don't ask her to help. She's useless.

Đừng nhờ cô ấy giúp. Cô ấy vô dụng.

Ôn tập Lưu sổ

A computer program with too many icons is worse than useless.

Một chương trình máy tính có quá nhiều biểu tượng còn tệ hơn là vô dụng.

Ôn tập Lưu sổ

Her efforts to avoid him proved useless.

Những nỗ lực của cô để tránh anh ta tỏ ra vô ích.

Ôn tập Lưu sổ

The condition rendered her legs virtually useless.

Tình trạng này khiến đôi chân của cô gần như vô dụng.

Ôn tập Lưu sổ

The information was useless to him.

Thông tin vô ích đối với anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

The land is useless for cattle.

Đất vô dụng cho gia súc.

Ôn tập Lưu sổ

There are two manuals, both of them equally useless.

Có hai sách hướng dẫn, cả hai đều vô dụng.

Ôn tập Lưu sổ

They rejected the designs as useless.

Họ từ chối các thiết kế là vô dụng.

Ôn tập Lưu sổ

This drug is useless in the treatment of patients with AIDS.

Thuốc này vô dụng trong điều trị bệnh nhân AIDS.

Ôn tập Lưu sổ

Critics argued that the space programme was a useless waste of money.

Các nhà phê bình cho rằng chương trình không gian là một sự lãng phí tiền bạc vô ích.

Ôn tập Lưu sổ

The letter is useless as evidence.

Bức thư vô dụng để làm bằng chứng.

Ôn tập Lưu sổ

It's useless worrying about it.

Lo lắng về điều đó là vô ích.

Ôn tập Lưu sổ

I'm useless at French.

Tôi vô dụng tiếng Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

I'm pretty useless at this job.

Tôi khá vô dụng trong công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

I'm useless at remembering names.

Tôi vô dụng trong việc nhớ tên.

Ôn tập Lưu sổ

Don't ask her to help. She's useless.

Đừng nhờ cô ấy giúp. Cô ấy vô dụng.

Ôn tập Lưu sổ