Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unleaded petrol là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unleaded petrol trong tiếng Anh

unleaded petrol /ʌnˈlɛdɪd ˈpɛtrəl/
- (n) : xăng không pha chì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

unleaded petrol: Xăng không chì (n)

Unleaded petrol là loại xăng không chứa chì, thân thiện môi trường.

  • The car runs on unleaded petrol. (Chiếc xe chạy bằng xăng không chì.)
  • Unleaded petrol is better for the engine. (Xăng không chì tốt hơn cho động cơ.)
  • They only sell unleaded petrol now. (Giờ họ chỉ bán xăng không chì.)

Bảng biến thể từ "unleaded petrol"

1 petrol
Phiên âm: /ˈpetrəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xăng (BrE) Ngữ cảnh: Nhiên liệu cho ô tô; AmE: gasoline/gas

Ví dụ:

We need to buy some petrol

Chúng ta cần mua xăng

2 petroleum
Phiên âm: /pəˈtrəʊliəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dầu mỏ Ngữ cảnh: Nguyên liệu thô để sản xuất xăng/dầu

Ví dụ:

The country exports petroleum

Quốc gia này xuất khẩu dầu mỏ

3 petrol station
Phiên âm: /ˈpetrəl ˈsteɪʃn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Trạm xăng (BrE) Ngữ cảnh: AmE: gas station

Ví dụ:

There’s a petrol station ahead

Phía trước có trạm xăng

4 unleaded petrol
Phiên âm: /ʌnˈledɪd ˈpetrəl/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Xăng không chì Ngữ cảnh: Loại xăng phổ biến hiện nay

Ví dụ:

Use unleaded petrol only

Chỉ dùng xăng không chì

5 petrol engine
Phiên âm: /ˈpetrəl ˈendʒɪn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Động cơ xăng Ngữ cảnh: Phân biệt với động cơ diesel

Ví dụ:

The car has a 20L petrol engine

Xe có động cơ xăng 20L

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!