Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

petrol station là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ petrol station trong tiếng Anh

petrol station /ˈpɛtrəl ˈsteɪʃən/
- (n) : trạm xăng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

petrol station: Trạm xăng (n)

Petrol station là nơi cung cấp xăng dầu cho xe.

  • He stopped at a petrol station. (Anh ấy dừng ở trạm xăng.)
  • The petrol station was closed at night. (Trạm xăng đóng cửa vào ban đêm.)
  • They filled the car at the petrol station. (Họ đổ xăng cho xe ở trạm xăng.)

Bảng biến thể từ "petrol station"

1 petrol
Phiên âm: /ˈpetrəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xăng (BrE) Ngữ cảnh: Nhiên liệu cho ô tô; AmE: gasoline/gas

Ví dụ:

We need to buy some petrol

Chúng ta cần mua xăng

2 petroleum
Phiên âm: /pəˈtrəʊliəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dầu mỏ Ngữ cảnh: Nguyên liệu thô để sản xuất xăng/dầu

Ví dụ:

The country exports petroleum

Quốc gia này xuất khẩu dầu mỏ

3 petrol station
Phiên âm: /ˈpetrəl ˈsteɪʃn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Trạm xăng (BrE) Ngữ cảnh: AmE: gas station

Ví dụ:

There’s a petrol station ahead

Phía trước có trạm xăng

4 unleaded petrol
Phiên âm: /ʌnˈledɪd ˈpetrəl/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Xăng không chì Ngữ cảnh: Loại xăng phổ biến hiện nay

Ví dụ:

Use unleaded petrol only

Chỉ dùng xăng không chì

5 petrol engine
Phiên âm: /ˈpetrəl ˈendʒɪn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Động cơ xăng Ngữ cảnh: Phân biệt với động cơ diesel

Ví dụ:

The car has a 20L petrol engine

Xe có động cơ xăng 20L

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!