| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
petrol
|
Phiên âm: /ˈpetrəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xăng (BrE) | Ngữ cảnh: Nhiên liệu cho ô tô; AmE: gasoline/gas |
Ví dụ: We need to buy some petrol
Chúng ta cần mua xăng |
Chúng ta cần mua xăng |
| 2 |
2
petroleum
|
Phiên âm: /pəˈtrəʊliəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dầu mỏ | Ngữ cảnh: Nguyên liệu thô để sản xuất xăng/dầu |
Ví dụ: The country exports petroleum
Quốc gia này xuất khẩu dầu mỏ |
Quốc gia này xuất khẩu dầu mỏ |
| 3 |
3
petrol station
|
Phiên âm: /ˈpetrəl ˈsteɪʃn/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Trạm xăng (BrE) | Ngữ cảnh: AmE: gas station |
Ví dụ: There’s a petrol station ahead
Phía trước có trạm xăng |
Phía trước có trạm xăng |
| 4 |
4
unleaded petrol
|
Phiên âm: /ʌnˈledɪd ˈpetrəl/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Xăng không chì | Ngữ cảnh: Loại xăng phổ biến hiện nay |
Ví dụ: Use unleaded petrol only
Chỉ dùng xăng không chì |
Chỉ dùng xăng không chì |
| 5 |
5
petrol engine
|
Phiên âm: /ˈpetrəl ˈendʒɪn/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Động cơ xăng | Ngữ cảnh: Phân biệt với động cơ diesel |
Ví dụ: The car has a 20L petrol engine
Xe có động cơ xăng 20L |
Xe có động cơ xăng 20L |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||