Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

underline là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ underline trong tiếng Anh

underline /ˌʌndəˈlaɪn/
- adjective : gạch dưới, nhấn mạnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

underline: Gạch dưới

Underline là động từ chỉ hành động kẻ một đường dưới từ/ngữ để nhấn mạnh; cũng là danh từ chỉ đường kẻ đó.

  • Please underline the key words in the sentence. (Vui lòng gạch dưới những từ khóa trong câu.)
  • He underlined the important points in red. (Anh ấy gạch dưới các điểm quan trọng bằng màu đỏ.)
  • The underline makes the text stand out. (Đường gạch dưới làm đoạn chữ nổi bật.)

Bảng biến thể từ "underline"

1 line
Phiên âm: /laɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dòng, hàng, đường thẳng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vạch, hàng người, hoặc dòng chữ

Ví dụ:

Draw a straight line across the page

Hãy vẽ một đường thẳng ngang trang giấy

2 line
Phiên âm: /laɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kẻ dòng, xếp hàng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động tạo hàng hoặc kẻ vạch

Ví dụ:

Students lined up outside the classroom

Học sinh xếp hàng trước lớp học

3 linear
Phiên âm: /ˈlɪniər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyến tính, theo đường thẳng Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc thiết kế

Ví dụ:

The graph shows a linear relationship

Biểu đồ thể hiện mối quan hệ tuyến tính

4 outline
Phiên âm: /ˈaʊtlaɪn/ Loại từ: Danh từ/Động từ Nghĩa: Dàn ý; phác thảo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bản tóm tắt ý chính hoặc phác thảo hình dạng

Ví dụ:

Please outline the main points of your essay

Hãy phác thảo những ý chính của bài luận

5 underline
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gạch chân, nhấn mạnh Ngữ cảnh: Dùng khi muốn làm nổi bật phần văn bản

Ví dụ:

Please underline the key words

Hãy gạch chân các từ khóa

Danh sách câu ví dụ:

These statistics underline an important point.

Những số liệu thống kê này nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

This disaster merely underlines the need for caution.

Thảm họa này chỉ càng nhấn mạnh nhu cầu phải thận trọng.

Ôn tập Lưu sổ

This move is intended to underline U.S. concern over the issue.

Động thái này nhằm nhấn mạnh mối quan ngại của Hoa Kỳ về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The prime minister underlined the government's commitment to tackling this issue.

Thủ tướng nhấn mạnh cam kết của chính phủ trong việc giải quyết vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

This move was intended to underline U.S. concern over the issue.

Động thái này nhằm nhấn mạnh mối quan ngại của Hoa Kỳ về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ