| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
line
|
Phiên âm: /laɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dòng, hàng, đường thẳng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vạch, hàng người, hoặc dòng chữ |
Ví dụ: Draw a straight line across the page
Hãy vẽ một đường thẳng ngang trang giấy |
Hãy vẽ một đường thẳng ngang trang giấy |
| 2 |
2
line
|
Phiên âm: /laɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kẻ dòng, xếp hàng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động tạo hàng hoặc kẻ vạch |
Ví dụ: Students lined up outside the classroom
Học sinh xếp hàng trước lớp học |
Học sinh xếp hàng trước lớp học |
| 3 |
3
linear
|
Phiên âm: /ˈlɪniər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tuyến tính, theo đường thẳng | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc thiết kế |
Ví dụ: The graph shows a linear relationship
Biểu đồ thể hiện mối quan hệ tuyến tính |
Biểu đồ thể hiện mối quan hệ tuyến tính |
| 4 |
4
outline
|
Phiên âm: /ˈaʊtlaɪn/ | Loại từ: Danh từ/Động từ | Nghĩa: Dàn ý; phác thảo | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bản tóm tắt ý chính hoặc phác thảo hình dạng |
Ví dụ: Please outline the main points of your essay
Hãy phác thảo những ý chính của bài luận |
Hãy phác thảo những ý chính của bài luận |
| 5 |
5
underline
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gạch chân, nhấn mạnh | Ngữ cảnh: Dùng khi muốn làm nổi bật phần văn bản |
Ví dụ: Please underline the key words
Hãy gạch chân các từ khóa |
Hãy gạch chân các từ khóa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||