Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

linear là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ linear trong tiếng Anh

linear /ˈlɪniər/
- Tính từ : Tuyến tính, theo đường thẳng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "linear"

1 line
Phiên âm: /laɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dòng, hàng, đường thẳng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vạch, hàng người, hoặc dòng chữ

Ví dụ:

Draw a straight line across the page

Hãy vẽ một đường thẳng ngang trang giấy

2 line
Phiên âm: /laɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kẻ dòng, xếp hàng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động tạo hàng hoặc kẻ vạch

Ví dụ:

Students lined up outside the classroom

Học sinh xếp hàng trước lớp học

3 linear
Phiên âm: /ˈlɪniər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyến tính, theo đường thẳng Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc thiết kế

Ví dụ:

The graph shows a linear relationship

Biểu đồ thể hiện mối quan hệ tuyến tính

4 outline
Phiên âm: /ˈaʊtlaɪn/ Loại từ: Danh từ/Động từ Nghĩa: Dàn ý; phác thảo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bản tóm tắt ý chính hoặc phác thảo hình dạng

Ví dụ:

Please outline the main points of your essay

Hãy phác thảo những ý chính của bài luận

5 underline
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gạch chân, nhấn mạnh Ngữ cảnh: Dùng khi muốn làm nổi bật phần văn bản

Ví dụ:

Please underline the key words

Hãy gạch chân các từ khóa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!