Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

line là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ line trong tiếng Anh

line /laɪn/
- (n) : dây, đường, tuyến

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

line: Dòng, tuyến

Line là một đường thẳng hoặc một chuỗi các vật thể được sắp xếp theo một hàng dọc hoặc ngang.

  • There was a long line at the ticket counter. (Có một hàng dài tại quầy vé.)
  • The bus line runs from the city center to the airport. (Tuyến xe buýt chạy từ trung tâm thành phố đến sân bay.)
  • He drew a straight line across the page. (Anh ấy vẽ một đường thẳng trên trang giấy.)

Bảng biến thể từ "line"

1 line
Phiên âm: /laɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dòng, hàng, đường thẳng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vạch, hàng người, hoặc dòng chữ

Ví dụ:

Draw a straight line across the page

Hãy vẽ một đường thẳng ngang trang giấy

2 line
Phiên âm: /laɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kẻ dòng, xếp hàng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động tạo hàng hoặc kẻ vạch

Ví dụ:

Students lined up outside the classroom

Học sinh xếp hàng trước lớp học

3 linear
Phiên âm: /ˈlɪniər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyến tính, theo đường thẳng Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc thiết kế

Ví dụ:

The graph shows a linear relationship

Biểu đồ thể hiện mối quan hệ tuyến tính

4 outline
Phiên âm: /ˈaʊtlaɪn/ Loại từ: Danh từ/Động từ Nghĩa: Dàn ý; phác thảo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bản tóm tắt ý chính hoặc phác thảo hình dạng

Ví dụ:

Please outline the main points of your essay

Hãy phác thảo những ý chính của bài luận

5 underline
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gạch chân, nhấn mạnh Ngữ cảnh: Dùng khi muốn làm nổi bật phần văn bản

Ví dụ:

Please underline the key words

Hãy gạch chân các từ khóa

Danh sách câu ví dụ:

The bottom line is the bottom line.

Điều quan trọng cuối cùng vẫn là điều quan trọng cuối cùng.

Ôn tập Lưu sổ

One must draw the line somewhere.

Người ta phải vạch ra giới hạn ở đâu đó.

Ôn tập Lưu sổ

The line AB intersects line CD at point E.

Đường thẳng AB cắt đường thẳng CD tại điểm E.

Ôn tập Lưu sổ

My line of work is entirely unrelated to politics.

Ngành nghề của tôi hoàn toàn không liên quan đến chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

The line shuffled forward a little.

Hàng người di chuyển lên phía trước một chút.

Ôn tập Lưu sổ

The railway line will soon reach our town.

Đường sắt sẽ sớm đến thị trấn của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The bottom line is that recycling isn't profitable.

Điều quan trọng là tái chế không có lợi nhuận.

Ôn tập Lưu sổ

The engine pulled a long line of freight cars.

Động cơ kéo một dãy dài các toa hàng.

Ôn tập Lưu sổ

This is a really bad line of dialogue.

Đây thực sự là một câu thoại tệ.

Ôn tập Lưu sổ

Her stare was malevolent, her mouth a thin line.

Cái nhìn của cô ấy đầy ác ý, miệng cô ấy khép thành một đường mảnh.

Ôn tập Lưu sổ

Start each paragraph on a new line.

Bắt đầu mỗi đoạn trên một dòng mới.

Ôn tập Lưu sổ

The left wing, having deployed into line, began to advance.

Cánh trái, sau khi triển khai thành hàng, bắt đầu tiến lên.

Ôn tập Lưu sổ

Would you like to stay on the line?

Bạn có muốn giữ máy không?

Ôn tập Lưu sổ

Thoughts of you are like kite segments in a line.

Những suy nghĩ về bạn như những đoạn diều nối thành một đường thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

The enemy is surrendering all along the line.

Kẻ thù đang đầu hàng khắp các vị trí trên tuyến.

Ôn tập Lưu sổ

The clothesline is pulled taut and secured.

Dây phơi quần áo được căng thẳng và cố định.

Ôn tập Lưu sổ

Theoretically, a line can extend into infinity.

Về lý thuyết, một đường thẳng có thể kéo dài vô hạn.

Ôn tập Lưu sổ

You must measure the length using a ruler and a straight line.

Bạn phải đo chiều dài bằng thước và một đường thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

Draw a line with a ruler.

Vẽ một đường thẳng bằng thước.

Ôn tập Lưu sổ

Please line up one after another.

Hãy xếp hàng lần lượt từng người.

Ôn tập Lưu sổ

Fold the paper along the dotted line.

Gấp giấy theo đường chấm.

Ôn tập Lưu sổ

She does line dancing and yoga in the evenings.

Cô ấy tập nhảy line dance và yoga vào buổi tối.

Ôn tập Lưu sổ

The sheets were aired on the line.

Những tấm ga được phơi trên dây phơi.

Ôn tập Lưu sổ

We charged and the enemy's front line fell back.

Chúng tôi tiến lên và tuyến đầu của kẻ thù rút lui.

Ôn tập Lưu sổ

Each paragraph begins on a new line in the document.

Mỗi đoạn bắt đầu trên một dòng mới trong văn bản.

Ôn tập Lưu sổ

The bottom line is that it's not profitable to continue the project.

Điều quan trọng cuối cùng là tiếp tục dự án này không có lợi nhuận.

Ôn tập Lưu sổ

Draw a line joining all the crosses on the map.

Vẽ một đường nối tất cả các dấu cộng trên bản đồ.

Ôn tập Lưu sổ

Grey sheets flapped on the clothesline in the wind.

Những tấm ga xám bay phấp phới trên dây phơi trong gió.

Ôn tập Lưu sổ

Draw a straight line across the page.

Vẽ một đường thẳng ngang trang.

Ôn tập Lưu sổ

Draw a wavy or diagonal line.

Vẽ một đường cong hoặc chéo.

Ôn tập Lưu sổ

Draw a vertical and a horizontal line.

Vẽ một đường dọc và một đường ngang.

Ôn tập Lưu sổ

These are parallel lines.

Đây là các đường song song.

Ôn tập Lưu sổ

Draw a thick black line across the page.

Vẽ một đường đen dày ngang trang.

Ôn tập Lưu sổ

The first to cross the line wins the race.

Người đầu tiên vượt qua vạch đích sẽ thắng cuộc đua.

Ôn tập Lưu sổ

They were all waiting on the starting line.

Họ đều đang chờ ở vạch xuất phát.

Ôn tập Lưu sổ

She crossed the centre line and hit an oncoming truck.

Cô ấy lấn qua vạch giữa và đâm vào xe tải đang tới.

Ôn tập Lưu sổ

The ball was over the line.

Quả bóng đã qua vạch.

Ôn tập Lưu sổ

Your feet must be behind the line when you serve.

Khi giao bóng, chân bạn phải đứng sau vạch.

Ôn tập Lưu sổ

He has fine lines around his eyes.

Anh ấy có những nếp nhăn nhỏ quanh mắt.

Ôn tập Lưu sổ

They formed a line and marched forward.

Họ xếp thành hàng và tiến lên.

Ôn tập Lưu sổ

The children stood in a line.

Bọn trẻ đứng thành một hàng.

Ôn tập Lưu sổ

They were stuck in a line of traffic.

Họ bị kẹt trong một hàng xe dài.

Ôn tập Lưu sổ

There was a long line of trees.

Có một hàng cây dài.

Ôn tập Lưu sổ

A line formed at each teller window.

Một hàng người hình thành tại mỗi quầy giao dịch.

Ôn tập Lưu sổ

They had to stand in line and wait.

Họ phải xếp hàng và chờ đợi.

Ôn tập Lưu sổ

If you want a ticket, get in line.

Nếu muốn mua vé, hãy xếp hàng.

Ôn tập Lưu sổ

There was a line for the women's bathroom.

Có một hàng chờ ở nhà vệ sinh nữ.

Ôn tập Lưu sổ

They had to stand in line for groceries.

Họ phải xếp hàng để mua thực phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

The phone lines were jammed with complaints.

Đường dây điện thoại bị nghẽn vì quá nhiều cuộc gọi phàn nàn.

Ôn tập Lưu sổ

I tried to call, but the line was busy.

Tôi đã gọi nhưng đường dây bận.

Ôn tập Lưu sổ

I was talking to John when the line suddenly went dead.

Tôi đang nói chuyện với John thì đường dây đột ngột mất tín hiệu.

Ôn tập Lưu sổ

It's your mother on the line.

Mẹ bạn đang ở đầu dây.

Ôn tập Lưu sổ

Your bill includes line rental.

Hóa đơn của bạn bao gồm phí thuê đường dây.

Ôn tập Lưu sổ

The train was delayed because a tree had fallen across the line.

Tàu bị trễ vì có cây đổ chắn đường ray.

Ôn tập Lưu sổ

This is a major rail line.

Đây là một tuyến đường sắt chính.

Ôn tập Lưu sổ

This is an important railway line.

Đây là một tuyến đường sắt quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

This train runs on the East Coast line.

Tàu này chạy trên tuyến Bờ Đông.

Ôn tập Lưu sổ

We got off near the end of the line.

Chúng tôi xuống xe gần cuối tuyến.

Ôn tập Lưu sổ

Streetcar lines carried passengers to distant parts of the city.

Các tuyến xe điện đưa hành khách tới những khu xa của thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

Just keep going in a straight line.

Cứ đi thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

The town lies in a direct line between London and the coast.

Thị trấn nằm trên đường thẳng giữa London và bờ biển.

Ôn tập Lưu sổ

They followed the line of the river for three miles.

Họ đi theo dòng sông trong ba dặm.

Ôn tập Lưu sổ

They aimed to block guerrilla supply lines.

Họ nhằm chặn các tuyến tiếp tế của du kích.

Ôn tập Lưu sổ

Look at line 5 of the text.

Hãy nhìn vào dòng thứ 5 của đoạn văn.

Ôn tập Lưu sổ

Write the title on the top line.

Viết tiêu đề ở dòng đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

I can only remember the first two lines of that song.

Tôi chỉ nhớ hai câu đầu của bài hát.

Ôn tập Lưu sổ

She quoted a few lines from Shakespeare.

Cô ấy trích vài câu của Shakespeare.

Ôn tập Lưu sổ

They wrote 200,000 lines of code.

Họ đã viết 200.000 dòng mã.

Ôn tập Lưu sổ

Avoid breaking a word across lines.

Tránh ngắt từ giữa hai dòng.

Ôn tập Lưu sổ

You need to learn your lines.

Bạn cần học thuộc lời thoại.

Ôn tập Lưu sổ

I keep forgetting my lines.

Tôi cứ quên lời thoại.

Ôn tập Lưu sổ

The way she delivers the line is hilarious.

Cách cô ấy nói câu thoại rất buồn cười.

Ôn tập Lưu sổ

He quoted a line from the film “Casablanca.”

Anh ấy trích một câu trong phim “Casablanca”.

Ôn tập Lưu sổ

He delivers his lines in a flat tone.

Anh ấy nói thoại với giọng đều đều.

Ôn tập Lưu sổ

In musicals, actors often sing their lines.

Trong nhạc kịch, diễn viên thường hát lời thoại.

Ôn tập Lưu sổ

In the audition, you will be asked to read a few lines.

Trong buổi thử vai, bạn sẽ được yêu cầu đọc vài câu thoại.

Ôn tập Lưu sổ

He read his lines in a monotone.

Anh ấy đọc thoại bằng giọng đều đều.

Ôn tập Lưu sổ

She is clearly reading from a script.

Rõ ràng cô ấy đang đọc từ kịch bản.

Ôn tập Lưu sổ

The film includes some great lines.

Bộ phim có nhiều câu thoại hay.

Ôn tập Lưu sổ

The plot is unoriginal but saved by good dialogue.

Cốt truyện không mới nhưng được cứu bởi lời thoại hay.

Ôn tập Lưu sổ

He delivers the memorable line, “Frankly, my dear, I don't give a damn.”

Anh ấy nói câu thoại nổi tiếng: “Thành thật mà nói, em yêu, anh chẳng quan tâm.”

Ôn tập Lưu sổ

He started coughing in the middle of his line.

Anh ấy bắt đầu ho giữa chừng khi đang nói thoại.

Ôn tập Lưu sổ

It was a small role with few lines.

Đó là một vai nhỏ với ít lời thoại.

Ôn tập Lưu sổ

Actors always want more lines.

Diễn viên lúc nào cũng muốn có nhiều lời thoại hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher made me write 100 lines.

Giáo viên bắt tôi chép phạt 100 dòng.

Ôn tập Lưu sổ

Don't give me that line about having to work late again.

Đừng viện cái cớ phải làm muộn đó nữa.

Ôn tập Lưu sổ

That's the worst chat-up line I've ever heard.

Đó là câu tán tỉnh tệ nhất tôi từng nghe.

Ôn tập Lưu sổ

They dropped the sails and threw a line to a man on the dock.

Họ hạ buồm và ném dây cho người trên bến.

Ôn tập Lưu sổ

Towels were hanging on the line.

Khăn được phơi trên dây.

Ôn tập Lưu sổ

He had a fish on his line.

Anh ấy đã câu được cá.

Ôn tập Lưu sổ

He used several feet of nylon line.

Anh ấy dùng vài feet dây nylon.

Ôn tập Lưu sổ

The area has water, gas and sewage lines.

Khu vực này có đường ống nước, gas và thoát nước.

Ôn tập Lưu sổ

Telephone lines were brought down in the storm.

Đường dây điện thoại bị đứt do bão.

Ôn tập Lưu sổ

There were two fuel lines running into the engine.

Có hai đường nhiên liệu dẫn vào động cơ.

Ôn tập Lưu sổ

The telegraph lines connecting the two cities had been cut.

Đường dây điện báo nối hai thành phố đã bị cắt.

Ôn tập Lưu sổ

They crossed the county line.

Họ đã vượt qua ranh giới quận.

Ôn tập Lưu sổ

Lines of longitude and latitude divide the Earth.

Các đường kinh độ và vĩ độ chia Trái Đất.

Ôn tập Lưu sổ

He was convicted of illegally importing weapons across state lines.

Anh ta bị kết tội buôn lậu vũ khí qua các bang.

Ôn tập Lưu sổ

Mass consumption has blurred class distinctions.

Tiêu dùng đại chúng đã làm mờ ranh giới giai cấp.

Ôn tập Lưu sổ

We want to cut across lines of race, sex and religion.

Chúng tôi muốn xóa bỏ ranh giới về chủng tộc, giới tính và tôn giáo.

Ôn tập Lưu sổ

Music offers a way to cross cultural boundaries.

Âm nhạc giúp vượt qua ranh giới văn hóa.

Ôn tập Lưu sổ

There is a fine line between informing the public and alarming them.

Có một ranh giới mong manh giữa việc cung cấp thông tin và gây hoang mang.

Ôn tập Lưu sổ

The company line is that discrimination in any form is not tolerated.

Quan điểm chính thức của công ty là không chấp nhận bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào.

Ôn tập Lưu sổ

He supported the official line on education.

Anh ấy ủng hộ quan điểm chính thức về giáo dục.

Ôn tập Lưu sổ

The government is taking a firm line on terrorism.

Chính phủ đang có lập trường cứng rắn về vấn đề khủng bố.

Ôn tập Lưu sổ

His research follows quite different lines.

Nghiên cứu của anh ấy đi theo những hướng rất khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

I don't follow your line of reasoning.

Tôi không hiểu lập luận của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

This is an interesting line of thought.

Đây là một hướng suy nghĩ thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

This is their first line of defence.

Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The police are pursuing a new line of inquiry.

Cảnh sát đang theo đuổi một hướng điều tra mới.

Ôn tập Lưu sổ

The tradition was passed down through the male line.

Truyền thống được truyền qua dòng nam.

Ôn tập Lưu sổ

She comes from a long line of doctors.

Cô ấy xuất thân từ gia đình nhiều đời làm bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

This novel is the latest in a long line of thrillers he has written.

Đây là cuốn mới nhất trong loạt tiểu thuyết trinh thám của ông.

Ôn tập Lưu sổ

That was the first in a long line of mistakes.

Đó là sai lầm đầu tiên trong chuỗi sai lầm.

Ôn tập Lưu sổ

The book traces a historical line from Beethoven to the present day.

Cuốn sách lần theo dòng phát triển từ Beethoven đến hiện nay.

Ôn tập Lưu sổ

The problem seems to have occurred further down the line.

Vấn đề dường như xảy ra ở giai đoạn sau.

Ôn tập Lưu sổ

They established a clear line of command.

Họ thiết lập chuỗi chỉ huy rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

There are benefits to having a clear line of authority.

Việc có hệ thống quyền hạn rõ ràng mang lại nhiều lợi ích.

Ôn tập Lưu sổ

Orders came down the line from the very top.

Mệnh lệnh được truyền xuống từ cấp cao nhất.

Ôn tập Lưu sổ

He is second in line to the chairman.

Anh ấy là người kế nhiệm thứ hai vị trí chủ tịch.

Ôn tập Lưu sổ

She is next in line to the throne.

Cô ấy là người kế vị ngai vàng tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

He traced the line of her jaw with his finger.

Anh ấy lần theo đường nét quai hàm của cô bằng ngón tay.

Ôn tập Lưu sổ

It is a beautiful sports car with sleek lines.

Đó là chiếc xe thể thao đẹp với đường nét mượt mà.

Ôn tập Lưu sổ

I prefer simple lines in skirts and trousers.

Tôi thích kiểu dáng đơn giản ở váy và quần.

Ôn tập Lưu sổ

My line of work pays pretty well.

Công việc của tôi trả lương khá tốt.

Ôn tập Lưu sổ

What line of business are they in?

Họ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh nào?

Ôn tập Lưu sổ

You can't do much in the art line without training.

Bạn khó làm được nhiều trong ngành nghệ thuật nếu không được đào tạo.

Ôn tập Lưu sổ

Some product lines sell better than others.

Một số dòng sản phẩm bán chạy hơn những dòng khác.

Ôn tập Lưu sổ

The company is launching new product lines.

Công ty đang ra mắt các dòng sản phẩm mới.

Ôn tập Lưu sổ

We are starting a new line of casual clothes.

Chúng tôi đang bắt đầu một dòng thời trang thường ngày mới.

Ôn tập Lưu sổ

This is a major shipping line.

Đây là một hãng vận tải lớn.

Ôn tập Lưu sổ

They were trapped behind enemy lines.

Họ bị mắc kẹt phía sau chiến tuyến của địch.

Ôn tập Lưu sổ

All these costs are above the line and directly impact profits.

Tất cả các chi phí này là chi phí trực tiếp và ảnh hưởng ngay đến lợi nhuận.

Ôn tập Lưu sổ

They planned an advertising campaign with both above-the-line and social media components.

Họ lên kế hoạch một chiến dịch quảng cáo gồm cả hoạt động ATL và mạng xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

Somewhere along the line, a large amount of money went missing.

Ở một thời điểm nào đó, một khoản tiền lớn đã bị thất thoát.

Ôn tập Lưu sổ

We'll make a decision further down the line.

Chúng ta sẽ quyết định chuyện đó ở giai đoạn sau.

Ôn tập Lưu sổ

The new system will operate along the same lines as the old one.

Hệ thống mới sẽ hoạt động tương tự như hệ thống cũ.

Ôn tập Lưu sổ

They voted along class lines.

Họ bỏ phiếu theo giai cấp.

Ôn tập Lưu sổ

Those aren't his exact words, but he said something along those lines.

Đó không phải nguyên văn, nhưng ý ông ấy nói đại khái như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel was built along the lines of a French château.

Khách sạn được xây theo phong cách lâu đài Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

The new system will come online in June.

Hệ thống mới sẽ đi vào hoạt động vào tháng Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

Attempts were made to keep civilians out of the firing line.

Đã có nỗ lực giữ dân thường tránh khỏi làn đạn.

Ôn tập Lưu sổ

The employment secretary found himself in the firing line over job cuts.

Bộ trưởng lao động bị chỉ trích vì cắt giảm việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

There was a £4 million extraordinary charge below the line.

Có một khoản chi bất thường 4 triệu bảng dưới dòng lợi nhuận.

Ôn tập Lưu sổ

We are planning social networking, digital marketing, and below-the-line activities nationwide.

Chúng tôi đang triển khai mạng xã hội, marketing số và các hoạt động BTL trên toàn quốc.

Ôn tập Lưu sổ

There were numerous comments below the line.

Có rất nhiều bình luận bên dưới bài viết.

Ôn tập Lưu sổ

The other board members must be brought into line.

Các thành viên khác cần được đưa vào khuôn khổ.

Ôn tập Lưu sổ

Investors' actions do not always fall into line with financial theory.

Hành động của nhà đầu tư không phải lúc nào cũng phù hợp với lý thuyết tài chính.

Ôn tập Lưu sổ

He crossed the line by revealing details of a private conversation.

Anh ta đã vượt quá giới hạn khi tiết lộ chuyện riêng tư.

Ôn tập Lưu sổ

Somebody cut in line in front of me.

Có người chen hàng trước tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The loss of this contract could signal the end of the line for the shipyard.

Mất hợp đồng này có thể là dấu chấm hết cho xưởng đóng tàu.

Ôn tập Lưu sổ

She is in line for promotion.

Cô ấy có khả năng được thăng chức.

Ôn tập Lưu sổ

A policeman was injured in the line of duty yesterday.

Một cảnh sát bị thương khi đang làm nhiệm vụ hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

The manager laid it on the line, some people would lose their jobs.

Quản lý nói thẳng: một số người sẽ mất việc.

Ôn tập Lưu sổ

If we don't make a profit, my job is on the line.

Nếu không có lợi nhuận, công việc của tôi sẽ gặp nguy.

Ôn tập Lưu sổ

London prices are way out of line with the rest of the country.

Giá ở London chênh lệch rất nhiều so với phần còn lại.

Ôn tập Lưu sổ

Reading between the lines, I think Clare needs money.

Đọc giữa các dòng, tôi nghĩ Clare đang cần tiền.

Ôn tập Lưu sổ

Just sign on the dotted line and the car is yours.

Chỉ cần ký vào chỗ chỉ định là xe thuộc về bạn.

Ôn tập Lưu sổ

One or two of them refused to toe the line.

Một vài người từ chối tuân theo quy định.

Ôn tập Lưu sổ

MPs rarely fail to toe the party line.

Các nghị sĩ hiếm khi không tuân theo đường lối của đảng.

Ôn tập Lưu sổ

He was walking a fine line between being funny and being rude.

Anh ấy đang đi trên ranh giới mong manh giữa hài hước và thô lỗ.

Ôn tập Lưu sổ

She often seems to tread a thin line between success and failure.

Cô ấy thường ở ranh giới giữa thành công và thất bại.

Ôn tập Lưu sổ

He wrote the title and drew a line under it.

Anh ấy viết tiêu đề và gạch chân bên dưới.

Ôn tập Lưu sổ

She could draw a perfectly straight line.

Cô ấy có thể vẽ một đường thẳng hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

He created geometric work using only straight lines and circles.

Anh ấy tạo tác phẩm hình học chỉ với đường thẳng và hình tròn.

Ôn tập Lưu sổ

There was a faint white line.

Có một đường trắng mờ.

Ôn tập Lưu sổ

Cut along the dotted line.

Cắt theo đường nét đứt.

Ôn tập Lưu sổ

The outlines are shown in dotted lines.

Đường viền được thể hiện bằng nét đứt.

Ôn tập Lưu sổ

The Roman road is marked with a dotted line on the map.

Con đường La Mã được đánh dấu bằng nét đứt trên bản đồ.

Ôn tập Lưu sổ

This is shown in music by a wavy line connecting the staves.

Điều này được thể hiện bằng đường lượn sóng nối hai khuông nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

Contour lines show points of equal elevation.

Đường đồng mức thể hiện các điểm cùng độ cao.

Ôn tập Lưu sổ

The mural has diagonal lines crisscrossing in all directions.

Bức tranh có các đường chéo đan xen.

Ôn tập Lưu sổ

Red lines indicate security updates, blue lines indicate recommended updates.

Đường đỏ là cập nhật bảo mật, đường xanh là cập nhật khuyến nghị.

Ôn tập Lưu sổ

It has a pattern of parallel wavy lines.

Nó có họa tiết các đường cong song song.

Ôn tập Lưu sổ

Draw a chalk line to mark the level.

Vẽ một đường phấn để đánh dấu mức.

Ôn tập Lưu sổ

He traced a line along the wall in white paint.

Anh ấy kẻ một đường sơn trắng dọc theo tường.

Ôn tập Lưu sổ

A red line marks where the wall stood.

Một đường đỏ đánh dấu vị trí bức tường từng đứng.

Ôn tập Lưu sổ

The pencil line connects one box to another.

Đường bút chì nối hai ô lại với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The brush strokes and pencil lines run in the same direction.

Nét cọ và nét bút chì cùng hướng.

Ôn tập Lưu sổ

She drew the paint into thin, spidery lines.

Cô ấy kéo sơn thành những đường mảnh như mạng nhện.

Ôn tập Lưu sổ

The work shows thin black parallel lines on a white background.

Tác phẩm có các đường đen song song trên nền trắng.

Ôn tập Lưu sổ

Dark areas are shaded with thin lines.

Vùng tối được tô bằng các nét mảnh.

Ôn tập Lưu sổ

Why is there a faint vertical line on the screen?

Tại sao có một đường dọc mờ trên màn hình?

Ôn tập Lưu sổ

Yellowish spots form a line down the middle of the caterpillar's back.

Các đốm vàng nhạt tạo thành một đường dọc giữa lưng con sâu.

Ôn tập Lưu sổ

The ball was called out, but a replay showed it was right on the line.

Bóng bị xử ngoài, nhưng xem lại cho thấy nó chạm vạch.

Ôn tập Lưu sổ

A goal was given, but I don't think the ball crossed the line.

Trọng tài công nhận bàn thắng, nhưng tôi không nghĩ bóng đã qua vạch.

Ôn tập Lưu sổ

He moved the ball quickly along the line and scored.

Anh ấy dẫn bóng nhanh dọc biên và ghi bàn.

Ôn tập Lưu sổ

They are good at passing the ball down the line.

Họ chuyền bóng dọc biên rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

He stood in the middle of the pitch, on the centre line.

Anh ấy đứng giữa sân, ngay vạch giữa.

Ôn tập Lưu sổ

It was a photo finish, with three cyclists crossing the line almost simultaneously.

Đó là pha về đích sát nút, ba tay đua gần như cán đích cùng lúc.

Ôn tập Lưu sổ

She got off the start line quickly and led at the 500-meter mark.

Cô ấy xuất phát nhanh và dẫn đầu ở mốc 500 mét.

Ôn tập Lưu sổ

It's a country lane with no road markings.

Đó là con đường quê không có vạch kẻ.

Ôn tập Lưu sổ

Deep worry lines had appeared on her forehead.

Những nếp nhăn lo lắng hiện rõ trên trán cô.

Ôn tập Lưu sổ

I saw faint lines of concern on his brow.

Tôi thấy những nếp nhăn lo lắng mờ trên trán anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

This cream improves the appearance of fine lines and wrinkles.

Kem này giúp cải thiện nếp nhăn và rãnh nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

I'm starting to get lines around my mouth.

Tôi bắt đầu có nếp nhăn quanh miệng.

Ôn tập Lưu sổ

The camera focuses on the laughter lines around his eyes.

Máy quay tập trung vào nếp nhăn cười quanh mắt ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Bright light shows all the lines on your face.

Ánh sáng mạnh làm lộ rõ mọi nếp nhăn trên mặt bạn.

Ôn tập Lưu sổ

She has a slim face with deep lines beside her mouth.

Cô ấy có khuôn mặt thon với rãnh sâu hai bên miệng.

Ôn tập Lưu sổ

Smoking can give you lines on your skin.

Hút thuốc có thể gây nếp nhăn trên da.

Ôn tập Lưu sổ

She says she avoids frowning because it causes wrinkles.

Cô ấy nói tránh nhíu mày vì sẽ gây nếp nhăn.

Ôn tập Lưu sổ

Make sure the posts are planted in a straight line.

Hãy đảm bảo các cột được trồng thẳng hàng.

Ôn tập Lưu sổ

There were three bins in a line.

Có ba thùng rác xếp thành hàng.

Ôn tập Lưu sổ

They walked along the lane in a line.

Họ đi dọc con đường thành một hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Grasses are planted in long diagonal lines at regular intervals.

Cỏ được trồng thành các hàng chéo dài, đều nhau.

Ôn tập Lưu sổ

A line of cars stretched as far as the eye could see.

Hàng xe kéo dài đến tận tầm mắt.

Ôn tập Lưu sổ

There was a long line of lorries on the A40.

Có một hàng dài xe tải trên đường A40.

Ôn tập Lưu sổ

A line of dancers stood on stage kicking their legs.

Một hàng vũ công đứng trên sân khấu đá chân.

Ôn tập Lưu sổ

A line of trees was silhouetted against the sky.

Một hàng cây in bóng trên nền trời.

Ôn tập Lưu sổ

A line of mounted police stopped the protesters.

Một hàng cảnh sát cưỡi ngựa chặn người biểu tình.

Ôn tập Lưu sổ

The lunch line was long as usual.

Hàng chờ ăn trưa dài như mọi khi.

Ôn tập Lưu sổ

You'll have to wait in line like everyone else.

Bạn phải xếp hàng như mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

People were standing in line at the bank.

Mọi người đang xếp hàng ở ngân hàng.

Ôn tập Lưu sổ

How many hours do you spend waiting in line for coffee each week?

Bạn mất bao nhiêu giờ mỗi tuần để xếp hàng mua cà phê?

Ôn tập Lưu sổ

‘Get back in line!’ the teacher shouted.

“Quay lại xếp hàng!” giáo viên quát.

Ôn tập Lưu sổ

He was sent to the back of the line.

Anh ấy bị đẩy xuống cuối hàng.

Ôn tập Lưu sổ

I joined the line and prepared for a long wait.

Tôi nhập hàng và chuẩn bị chờ lâu.

Ôn tập Lưu sổ

Supermarket checkout lines were crowded.

Hàng thanh toán siêu thị rất đông.

Ôn tập Lưu sổ

The lines stretched around the block.

Hàng người kéo dài quanh cả khu phố.

Ôn tập Lưu sổ

There was a long line at the post office.

Có một hàng dài ở bưu điện.

Ôn tập Lưu sổ

If there's a line for the women's restroom, I use the men's.

Nếu nhà vệ sinh nữ đông, tôi dùng nhà vệ sinh nam.

Ôn tập Lưu sổ

He kept shouting down the line at me.

Anh ấy cứ hét qua điện thoại với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Please stay on the line until an operator is available.

Vui lòng giữ máy cho đến khi có nhân viên hỗ trợ.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't know he was on the line listening.

Cô ấy không biết anh ta đang nghe máy.

Ôn tập Lưu sổ

Speak up, it's a bad line.

Nói to lên, đường truyền kém.

Ôn tập Lưu sổ

What do I dial for an outside line?

Tôi phải bấm gì để gọi ra ngoài?

Ôn tập Lưu sổ

At that time, you needed a phone line to access the internet.

Thời đó cần đường dây điện thoại để vào mạng.

Ôn tập Lưu sổ

The toll-free line is open from 8:30 a.m. to 6:30 p.m.

Đường dây miễn phí hoạt động từ 8:30 đến 18:30.

Ôn tập Lưu sổ

The panic room has its own ventilation and phone line.

Phòng an toàn có hệ thống thông gió và điện thoại riêng.

Ôn tập Lưu sổ

He gave me the number of his private line.

Anh ấy cho tôi số điện thoại riêng.

Ôn tập Lưu sổ

I don't use this line for personal calls.

Tôi không dùng đường dây này cho việc riêng.

Ôn tập Lưu sổ

You can call me back on this line.

Bạn có thể gọi lại vào số này.

Ôn tập Lưu sổ

He said goodbye and the line went dead.

Anh ấy chào rồi đường dây ngắt.

Ôn tập Lưu sổ

Throughout the evening, the telephone lines will be open for listeners to share their memories.

Trong suốt buổi tối, đường dây điện thoại sẽ mở để thính giả chia sẻ kỷ niệm.

Ôn tập Lưu sổ

Whenever I try to call the doctor, the lines are always busy.

Mỗi khi tôi gọi bác sĩ, đường dây đều bận.

Ôn tập Lưu sổ

They said they tried to call you, but your line was busy.

Họ nói đã gọi bạn nhưng máy bạn bận.

Ôn tập Lưu sổ

The restaurant has an unpromising location beside a railway line.

Nhà hàng có vị trí không mấy thuận lợi cạnh đường ray.

Ôn tập Lưu sổ

Trains were cancelled because of leaves on the line.

Tàu bị hủy do lá cây trên đường ray.

Ôn tập Lưu sổ

They built a high-speed rail line linking the two cities.

Họ xây tuyến đường sắt cao tốc nối hai thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

Two railroad lines run next to the French Quarter.

Có hai tuyến đường sắt chạy cạnh khu French Quarter.

Ôn tập Lưu sổ

He became a successful stagecoach operator, establishing lines between Boston and Albany.

Ông trở thành người vận hành xe ngựa thành công, mở tuyến giữa Boston và Albany.

Ôn tập Lưu sổ

You have to get off here, it's the end of the line.

Bạn phải xuống ở đây, đây là điểm cuối tuyến.

Ôn tập Lưu sổ

The village lies at the end of the bus line.

Ngôi làng nằm ở cuối tuyến xe buýt.

Ôn tập Lưu sổ

The branch line is under threat of closure.

Tuyến nhánh có nguy cơ bị đóng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

He couldn't even walk in a straight line.

Anh ấy thậm chí không đi thẳng được.

Ôn tập Lưu sổ

The wall follows the line of the mountain range.

Bức tường chạy theo dãy núi.

Ôn tập Lưu sổ

We could have taken a more direct line to Denver.

Chúng tôi đã có thể đi đường thẳng hơn tới Denver.

Ôn tập Lưu sổ

The garden runs along the line of the building's south-facing terrace.

Khu vườn chạy dọc theo sân hướng nam của tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Start each paragraph on a new line.

Bắt đầu mỗi đoạn văn ở dòng mới.

Ôn tập Lưu sổ

There should be a full stop at the end of the line.

Phải có dấu chấm ở cuối dòng.

Ôn tập Lưu sổ

Each picture is accompanied by a short line of text.

Mỗi hình có kèm một dòng mô tả ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

He pointed to a line in the book.

Anh ấy chỉ vào một dòng trong sách.

Ôn tập Lưu sổ

Each line of the poem has five stressed syllables.

Mỗi dòng thơ có năm âm tiết nhấn.

Ôn tập Lưu sổ

A sonnet usually has fourteen lines.

Một bài sonnet thường có 14 dòng.

Ôn tập Lưu sổ

The first letter of each line forms a word.

Chữ cái đầu mỗi dòng ghép thành một từ.

Ôn tập Lưu sổ

The poet paid close attention to font, punctuation, and line spacing.

Nhà thơ rất chú ý đến phông chữ, dấu câu và khoảng cách dòng.

Ôn tập Lưu sổ

Take the clothes off the line.

Lấy quần áo xuống khỏi dây phơi.

Ôn tập Lưu sổ

When he reeled in his line, there was nothing on it.

Khi kéo dây câu lên thì không có gì.

Ôn tập Lưu sổ

An anchor was dropped on nearly 1,000 feet of anchor line.

Mỏ neo được thả với gần 1.000 feet dây neo.

Ôn tập Lưu sổ

The fish pulled out about 20 yards of line.

Con cá kéo ra khoảng 20 yard dây câu.

Ôn tập Lưu sổ

The posts were linked by telegraph lines.

Các cột được nối với nhau bằng dây điện báo.

Ôn tập Lưu sổ

They planned new sewage lines and roads.

Họ lên kế hoạch làm đường ống thoát nước và đường sá mới.

Ôn tập Lưu sổ

Infrastructure like sewage pipes and water lines is in poor condition.

Hạ tầng như ống nước và thoát nước đang xuống cấp.

Ôn tập Lưu sổ

The storm cut off power lines and blocked roads.

Cơn bão làm đứt đường dây điện và chặn đường.

Ôn tập Lưu sổ

Excavations for utilities may have damaged roots.

Việc đào đường ống có thể làm hỏng rễ cây.

Ôn tập Lưu sổ

His family lived across the state line in West Virginia.

Gia đình anh sống bên kia ranh giới bang ở West Virginia.

Ôn tập Lưu sổ

We crossed the New York state line and passed a soybean field.

Chúng tôi vượt ranh giới bang New York và đi qua cánh đồng đậu nành.

Ôn tập Lưu sổ

He remembers the first time he crossed the line into Iraq.

Anh nhớ lần đầu vượt biên vào Iraq.

Ôn tập Lưu sổ

This is the boundary line between two countries.

Đây là ranh giới giữa hai quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

We must end divisions across school district lines.

Chúng ta phải chấm dứt sự chia rẽ theo khu học.

Ôn tập Lưu sổ

Databases are used to redraw electoral district lines.

Cơ sở dữ liệu được dùng để vẽ lại ranh giới bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

The Civil War challenged the lines dividing the country.

Nội chiến đã thách thức các ranh giới chia cắt đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The Equator is an imaginary line around the Earth.

Xích đạo là một đường tưởng tượng quanh Trái Đất.

Ôn tập Lưu sổ

With this film, he crosses the line into commercialism.

Với bộ phim này, anh chuyển sang hướng thương mại hóa.

Ôn tập Lưu sổ

Government suffers when the line between church and state is crossed.

Chính phủ bị ảnh hưởng khi ranh giới tôn giáo và nhà nước bị phá vỡ.

Ôn tập Lưu sổ

This architecture blurs the line between nature and buildings.

Kiến trúc này làm mờ ranh giới giữa tự nhiên và công trình.

Ôn tập Lưu sổ

Her work blurs the lines of sex and gender.

Tác phẩm của cô làm mờ ranh giới giới tính và bản dạng giới.

Ôn tập Lưu sổ

Gary Benfield straddles the line between drawing and painting.

Gary Benfield đứng giữa ranh giới hội họa và vẽ.

Ôn tập Lưu sổ

Some performances fail to balance the fine line between subtlety and dullness.

Một số màn trình diễn không giữ được ranh giới giữa tinh tế và nhàm chán.

Ôn tập Lưu sổ

A senior officer contradicted the official government line.

Một quan chức cấp cao đã phản bác quan điểm chính thức của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

Newsreaders often repeat the government line.

Người dẫn tin thường lặp lại quan điểm của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

They are expected to support the management line without question.

Họ được kỳ vọng ủng hộ quan điểm ban lãnh đạo.

Ôn tập Lưu sổ

His speech rejected the Foreign Office line on the issue.

Bài phát biểu của ông bác bỏ quan điểm của Bộ Ngoại giao.

Ôn tập Lưu sổ

The administration has taken a line that is largely contrary to its own principles.

Chính quyền đã đưa ra một quan điểm phần lớn đi ngược lại các nguyên tắc của chính họ.

Ôn tập Lưu sổ

This line of thought disturbs me.

Cách suy nghĩ này khiến tôi cảm thấy bất an.

Ôn tập Lưu sổ

We know that intelligence is our first line of defence against terrorism.

Chúng ta biết rằng tình báo là tuyến phòng thủ đầu tiên chống khủng bố.

Ôn tập Lưu sổ

Our approach involves two main lines of attack.

Cách tiếp cận của chúng tôi bao gồm hai hướng tấn công chính.

Ôn tập Lưu sổ

This line of questioning seemed to be getting us nowhere.

Cách đặt câu hỏi này dường như không đưa chúng ta đến đâu cả.

Ôn tập Lưu sổ

One line of research focuses on gender.

Một hướng nghiên cứu tập trung vào giới.

Ôn tập Lưu sổ

We are pursuing several lines of investigation.

Chúng tôi đang theo đuổi nhiều hướng điều tra.

Ôn tập Lưu sổ

The broad lines of company policy have already been laid down.

Những định hướng chính trong chính sách công ty đã được xác lập.

Ôn tập Lưu sổ

Multiple lines of evidence all lead to the same conclusion.

Nhiều nguồn bằng chứng đều dẫn đến cùng một kết luận.

Ôn tập Lưu sổ

Keep your lines of communication open.

Hãy giữ các kênh giao tiếp luôn thông suốt.

Ôn tập Lưu sổ

The plot follows predictable lines.

Cốt truyện diễn ra theo hướng dễ đoán.

Ôn tập Lưu sổ

Other writers followed similar lines when discussing this theorem.

Các tác giả khác cũng tiếp cận theo hướng tương tự khi bàn về định lý này.

Ôn tập Lưu sổ

It's pointless to pursue that line any further.

Tiếp tục theo hướng đó nữa là vô ích.

Ôn tập Lưu sổ

We can trace this line of thinking back to Voltaire.

Chúng ta có thể truy nguyên lối tư duy này từ Voltaire.

Ôn tập Lưu sổ

His work is directly influenced by that of John Cassavetes.

Tác phẩm của ông chịu ảnh hưởng trực tiếp từ John Cassavetes.

Ôn tập Lưu sổ

Mitochondrial DNA makes it possible to trace the maternal line.

DNA ty thể cho phép truy theo dòng mẹ.

Ôn tập Lưu sổ

The mutation is passed down through the ancestral line.

Đột biến này được truyền qua dòng dõi tổ tiên.

Ôn tập Lưu sổ

This is pop music that can be traced all the way back to the Beatles.

Đây là dòng nhạc pop có thể truy về tận nguồn gốc từ The Beatles.

Ôn tập Lưu sổ

You have to report them to a higher authority, someone further up the line.

Bạn phải báo cáo họ lên cấp cao hơn trong hệ thống.

Ôn tập Lưu sổ

They undermined traditional lines of authority.

Họ đã làm suy yếu các hệ thống quyền lực truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

He resigned, and the next in line of succession became president.

Ông từ chức và người kế nhiệm tiếp theo lên làm tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

There was nostalgia for the traditional dynastic line of succession.

Có sự hoài niệm về truyền thống kế vị theo dòng dõi.

Ôn tập Lưu sổ

Prince George is currently third in line to the throne.

Hoàng tử George hiện đứng thứ ba trong danh sách kế vị ngai vàng.

Ôn tập Lưu sổ

She is next in line for a promotion.

Cô ấy là người tiếp theo có khả năng được thăng chức.

Ôn tập Lưu sổ

I was the heir; I was next in line.

Tôi là người thừa kế; tôi là người kế tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

She was first in line to succeed her father.

Cô ấy là người đầu tiên trong hàng thừa kế thay cha mình.

Ôn tập Lưu sổ

His comedy treads the line between shocking and offensive.

Phong cách hài của anh ấy đi trên ranh giới giữa gây sốc và phản cảm.

Ôn tập Lưu sổ

His buildings walk a thin line between visionary and madness.

Các công trình của ông nằm giữa ranh giới thiên tài và điên rồ.

Ôn tập Lưu sổ

Yellowish spots form a line down the middle of the caterpillar's back.

Những đốm màu vàng tạo thành một đường thẳng xuống giữa lưng của sâu bướm.

Ôn tập Lưu sổ

A goal was given but I don't think the ball crossed the line.

Một bàn thắng được đưa ra nhưng tôi không nghĩ bóng đã đi qua vạch vôi.

Ôn tập Lưu sổ

It's a country lane with no lines.

Đó là một con đường nông thôn không có vạch kẻ.

Ôn tập Lưu sổ

I'm starting to get lines around my mouth.

Tôi bắt đầu có những đường nhăn quanh miệng.

Ôn tập Lưu sổ

The camera focuses on the wrinkled laughter lines around the man's eyes.

Máy ảnh tập trung vào những đường cười nhăn nheo quanh mắt của người đàn ông.

Ôn tập Lưu sổ

She says she doesn't frown because it gives you lines.

Cô ấy nói rằng cô ấy không cau mày vì nó cho bạn những đường nét.

Ôn tập Lưu sổ

You'll have to wait in line like everybody else.

Bạn sẽ phải xếp hàng chờ đợi như những người khác.

Ôn tập Lưu sổ

If there's a line for the women's room, I go in the men's.

Nếu có một dãy phòng dành cho nữ, tôi sẽ vào phòng nam.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't know that he was on the line listening to the call.

Cô ấy không biết rằng anh đang nghe cuộc gọi.

Ôn tập Lưu sổ

Speak up—it's rather a bad line.

Lên tiếng — đó là một câu thoại tồi.

Ôn tập Lưu sổ

I don't use this line for personal calls.

Tôi không sử dụng đường dây này cho các cuộc gọi cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Lines are now open and viewers can vote by calling 090 77 77 77.

Các đường dây hiện đã được mở và người xem có thể bình chọn bằng cách gọi 090 77 77 77.

Ôn tập Lưu sổ

Whenever I try to ring the doctor's the lines are all busy.

Bất cứ khi nào tôi cố gắng gọi điện cho bác sĩ, tất cả các đường dây đều bận.

Ôn tập Lưu sổ

You have to get off the bus here—it's the end of the line.

Bạn phải xuống xe buýt ở đây — đã đến cuối hàng.

Ôn tập Lưu sổ

He couldn't even walk in a straight line.

Anh ta thậm chí không thể đi trên một đường thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

The kitchen garden runs along the line of the building's south facing terrace.

Khu vườn trong bếp chạy dọc theo hàng hiên quay mặt về hướng Nam của tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

A senior intelligence officer contradicted the government's official line.

Một sĩ quan tình báo cấp cao mâu thuẫn với đường lối chính thức của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

It's pointless to pursue that line any further.

Thật vô nghĩa khi theo đuổi dòng đó thêm nữa.

Ôn tập Lưu sổ