Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

outline là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ outline trong tiếng Anh

outline /ˈaʊtlaɪn/
- (v) (n) : vẽ, phác thảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

outline: Dàn ý, phác thảo

Outline là bản phác thảo hoặc kế hoạch sơ lược cho một bài viết, dự án hoặc kế hoạch nào đó.

  • The teacher asked us to create an outline for our research paper. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi tạo một dàn ý cho bài nghiên cứu của mình.)
  • He gave me a rough outline of the project before we started. (Anh ấy đã đưa cho tôi một phác thảo sơ bộ của dự án trước khi chúng tôi bắt đầu.)
  • We followed the outline to organize our presentation. (Chúng tôi đã theo dàn ý để tổ chức bài thuyết trình của mình.)

Bảng biến thể từ "outline"

1 line
Phiên âm: /laɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dòng, hàng, đường thẳng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vạch, hàng người, hoặc dòng chữ

Ví dụ:

Draw a straight line across the page

Hãy vẽ một đường thẳng ngang trang giấy

2 line
Phiên âm: /laɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kẻ dòng, xếp hàng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động tạo hàng hoặc kẻ vạch

Ví dụ:

Students lined up outside the classroom

Học sinh xếp hàng trước lớp học

3 linear
Phiên âm: /ˈlɪniər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyến tính, theo đường thẳng Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc thiết kế

Ví dụ:

The graph shows a linear relationship

Biểu đồ thể hiện mối quan hệ tuyến tính

4 outline
Phiên âm: /ˈaʊtlaɪn/ Loại từ: Danh từ/Động từ Nghĩa: Dàn ý; phác thảo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bản tóm tắt ý chính hoặc phác thảo hình dạng

Ví dụ:

Please outline the main points of your essay

Hãy phác thảo những ý chính của bài luận

5 underline
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gạch chân, nhấn mạnh Ngữ cảnh: Dùng khi muốn làm nổi bật phần văn bản

Ví dụ:

Please underline the key words

Hãy gạch chân các từ khóa

Danh sách câu ví dụ:

He outlined his plan to leave St. Petersburg.

Anh ấy phác thảo kế hoạch rời St. Petersburg.

Ôn tập Lưu sổ

The briefing document outlined her family history and background.

Tài liệu tóm tắt đã trình bày sơ lược về lịch sử gia đình và xuất thân của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The cause of the crash is clearly outlined in the report.

Nguyên nhân của vụ tai nạn được nêu rõ trong báo cáo.

Ôn tập Lưu sổ

We outlined our proposals to the committee.

Chúng tôi đã trình bày sơ lược các đề xuất của mình trước ủy ban.

Ôn tập Lưu sổ

Let me outline what I have in mind.

Để tôi trình bày sơ lược điều tôi đang nghĩ.

Ôn tập Lưu sổ

For the reasons outlined above, unemployment is likely to remain high.

Vì những lý do đã nêu ở trên, tỷ lệ thất nghiệp có khả năng vẫn ở mức cao.

Ôn tập Lưu sổ

The government is expected to outline its strategy at the talks today.

Chính phủ dự kiến sẽ trình bày chiến lược của mình tại các cuộc đàm phán hôm nay.

Ôn tập Lưu sổ

They saw the huge building outlined against the sky.

Họ nhìn thấy tòa nhà khổng lồ hiện rõ trên nền trời.

Ôn tập Lưu sổ

He roughly outlined the plot of the opera.

Anh ấy phác thảo sơ qua cốt truyện của vở opera.

Ôn tập Lưu sổ

She outlined the details of her mother's relationship to Mona.

Cô ấy kể sơ lược cho Mona về các chi tiết trong mối quan hệ của mẹ mình.

Ôn tập Lưu sổ

Let me briefly outline what we are trying to achieve.

Để tôi trình bày ngắn gọn điều chúng ta đang cố gắng đạt được.

Ôn tập Lưu sổ

She outlined to Mona the details of her mother's relationship.

Cô ấy đã trình bày sơ lược cho Mona về các chi tiết trong mối quan hệ của mẹ mình.

Ôn tập Lưu sổ