Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tire là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tire trong tiếng Anh

tire /ˈtaɪə/
- (v) : làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; lốp, vỏ xe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tire: Lốp xe, mệt mỏi

Tire là danh từ chỉ lốp xe hoặc động từ chỉ hành động làm ai đó cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức.

  • He changed the tire on his car after it went flat. (Anh ấy thay lốp xe khi lốp xe bị xịt.)
  • That long walk really tired me out. (Chuyến đi bộ dài đó thực sự làm tôi kiệt sức.)
  • She was tired after working for several hours. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc suốt vài giờ.)

Bảng biến thể từ "tire"

1 tire
Phiên âm: /taɪr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm mệt; mệt Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự mệt mỏi tinh thần hoặc thể chất

Ví dụ:

Long journeys tire me

Những chuyến đi dài làm tôi mệt

2 tires
Phiên âm: /taɪrz/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Làm mệt; mệt Ngữ cảnh: Dùng cho he/she/it

Ví dụ:

He tires easily

Anh ấy dễ mệt

3 tired
Phiên âm: /taɪrd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mệt mỏi Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm giác

Ví dụ:

I’m very tired today

Hôm nay tôi rất mệt

4 tiring
Phiên âm: /ˈtaɪərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây mệt mỏi Ngữ cảnh: Dùng mô tả công việc hoặc hoạt động khiến ai đó mệt

Ví dụ:

Running is tiring

Chạy bộ rất mệt

Danh sách câu ví dụ:

Her legs were beginning to tire.

Chân cô bắt đầu mỏi.

Ôn tập Lưu sổ

He has made a good recovery but still tires easily.

Anh ấy đã hồi phục tốt nhưng vẫn dễ dàng bị lốp xe.

Ôn tập Lưu sổ

Walking even a short distance tires him.

Đi bộ dù chỉ trong một quãng đường ngắn cũng khiến anh ta mệt mỏi.

Ôn tập Lưu sổ

He went to Harvard—as he never tires of reminding us.

Anh ấy đến Harvard

Ôn tập Lưu sổ

Long conversations tired her.

Những cuộc trò chuyện dài khiến cô ấy mệt mỏi.

Ôn tập Lưu sổ