Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tennis player là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tennis player trong tiếng Anh

tennis player /ˈtɛnɪs ˈpleɪə/
- (n) : người đánh tennít

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tennis player: Vận động viên tennis

Tennis player là người chơi tennis, có thể ở mức nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp.

  • The tennis player trained for the upcoming tournament. (Vận động viên tennis tập luyện cho giải sắp tới.)
  • Famous tennis players inspire young athletes. (Các tay vợt nổi tiếng truyền cảm hứng cho vận động viên trẻ.)
  • He became a professional tennis player at 18. (Anh trở thành tay vợt chuyên nghiệp lúc 18 tuổi.)

Bảng biến thể từ "tennis player"

1 tennis
Phiên âm: /ˈtɛnɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quần vợt Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

She plays tennis weekly

Cô ấy chơi quần vợt hằng tuần

2 tennis court
Phiên âm: /ˈtɛnɪs kɔːrt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sân quần vợt Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

The tennis court was crowded

Sân quần vợt rất đông

3 tennis player
Phiên âm: /ˈtɛnɪs ˌpleɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vận động viên quần vợt Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

He is a top tennis player

Anh ấy là tay vợt hàng đầu

4 table tennis
Phiên âm: /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bóng bàn Ngữ cảnh: Dùng phân biệt

Ví dụ:

Table tennis is fast-paced

Bóng bàn có nhịp độ nhanh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!