tennis court: Sân tennis
Tennis court là khu vực thi đấu dành cho môn tennis, có kích thước tiêu chuẩn, gồm lưới, các đường biên, và chia thành nhiều phần phục vụ cho giao bóng và đánh bóng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tennis
|
Phiên âm: /ˈtɛnɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quần vợt | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao |
Ví dụ: She plays tennis weekly
Cô ấy chơi quần vợt hằng tuần |
Cô ấy chơi quần vợt hằng tuần |
| 2 |
2
tennis court
|
Phiên âm: /ˈtɛnɪs kɔːrt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sân quần vợt | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao |
Ví dụ: The tennis court was crowded
Sân quần vợt rất đông |
Sân quần vợt rất đông |
| 3 |
3
tennis player
|
Phiên âm: /ˈtɛnɪs ˌpleɪər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vận động viên quần vợt | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao |
Ví dụ: He is a top tennis player
Anh ấy là tay vợt hàng đầu |
Anh ấy là tay vợt hàng đầu |
| 4 |
4
table tennis
|
Phiên âm: /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bóng bàn | Ngữ cảnh: Dùng phân biệt |
Ví dụ: Table tennis is fast-paced
Bóng bàn có nhịp độ nhanh |
Bóng bàn có nhịp độ nhanh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||