Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

table tennis là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ table tennis trong tiếng Anh

table tennis /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/
- Danh từ : Bóng bàn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "table tennis"

1 tennis
Phiên âm: /ˈtɛnɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quần vợt Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

She plays tennis weekly

Cô ấy chơi quần vợt hằng tuần

2 tennis court
Phiên âm: /ˈtɛnɪs kɔːrt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sân quần vợt Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

The tennis court was crowded

Sân quần vợt rất đông

3 tennis player
Phiên âm: /ˈtɛnɪs ˌpleɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vận động viên quần vợt Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

He is a top tennis player

Anh ấy là tay vợt hàng đầu

4 table tennis
Phiên âm: /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bóng bàn Ngữ cảnh: Dùng phân biệt

Ví dụ:

Table tennis is fast-paced

Bóng bàn có nhịp độ nhanh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!