Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

swollen là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ swollen trong tiếng Anh

swollen /ˈswəʊlən/
- (adj) : sưng phồng, phình căng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

swollen: Bị sưng

Swollen là tính từ chỉ tình trạng bị sưng lên do viêm, chấn thương, hoặc tích tụ chất lỏng trong cơ thể hoặc vật thể.

  • His eyes were swollen from crying all night. (Đôi mắt anh ấy bị sưng do khóc suốt đêm.)
  • The swollen foot made it difficult for him to walk. (Chân bị sưng khiến anh ấy khó đi lại.)
  • The swollen riverbanks threatened to flood the town. (Bờ sông bị sưng khiến nguy cơ lũ lụt ở thị trấn tăng lên.)

Bảng biến thể từ "swollen"

1 swell
Phiên âm: /swel/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sưng lên; tăng lên Ngữ cảnh: Trở nên lớn hoặc nhiều hơn

Ví dụ:

His ankle began to swell

Mắt cá chân anh ấy bắt đầu sưng

2 swelled
Phiên âm: /sweld/ Loại từ: Quá khứ Nghĩa: Đã sưng lên Ngữ cảnh: Dạng quá khứ

Ví dụ:

The river swelled after the rain

Con sông dâng lên sau mưa

3 swollen
Phiên âm: /ˈswəʊlən/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Sưng; phồng Ngữ cảnh: Dùng như tính từ mô tả trạng thái

Ví dụ:

His eyes were swollen from crying

Mắt anh ấy sưng lên vì khóc

4 swelling
Phiên âm: /ˈswelɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Chỗ sưng; sự sưng Ngữ cảnh: Phần cơ thể bị phồng lên

Ví dụ:

The swelling went down after treatment

Chỗ sưng đã giảm sau khi điều trị

Danh sách câu ví dụ:

swollen glands

sưng tuyến

Ôn tập Lưu sổ

Her eyes were red and swollen from crying.

Đôi mắt của cô ấy đỏ và sưng lên vì khóc.

Ôn tập Lưu sổ

Her face was still horribly swollen.

Khuôn mặt của cô vẫn sưng tấy khủng khiếp.

Ôn tập Lưu sổ

Her legs got swollen from standing up all day.

Chân cô ấy sưng tấy vì đứng cả ngày.

Ôn tập Lưu sổ

His ankle is bruised and quite badly swollen.

Mắt cá chân của anh ấy bị bầm tím và sưng khá nặng.

Ôn tập Lưu sổ

One of her eyes was swollen shut.

Một bên mắt của cô bị sưng húp.

Ôn tập Lưu sổ