Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

swelling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ swelling trong tiếng Anh

swelling /ˈswɛlɪŋ/
- (n) : sự sưng lên, sự phồng ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

swelling: Sự sưng lên

Swelling là danh từ chỉ sự phình to hoặc sự sưng lên của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể, thường do chấn thương hoặc viêm nhiễm.

  • There was a swelling on his arm after he fell. (Có sự sưng lên ở cánh tay anh ấy sau khi anh ấy ngã.)
  • The swelling in her knee caused her a lot of pain. (Sự sưng ở đầu gối cô ấy đã gây ra rất nhiều đau đớn.)
  • Apply ice to reduce the swelling. (Áp dụng đá để giảm sự sưng lên.)

Bảng biến thể từ "swelling"

1 swell
Phiên âm: /swel/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sưng lên; tăng lên Ngữ cảnh: Trở nên lớn hoặc nhiều hơn

Ví dụ:

His ankle began to swell

Mắt cá chân anh ấy bắt đầu sưng

2 swelled
Phiên âm: /sweld/ Loại từ: Quá khứ Nghĩa: Đã sưng lên Ngữ cảnh: Dạng quá khứ

Ví dụ:

The river swelled after the rain

Con sông dâng lên sau mưa

3 swollen
Phiên âm: /ˈswəʊlən/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Sưng; phồng Ngữ cảnh: Dùng như tính từ mô tả trạng thái

Ví dụ:

His eyes were swollen from crying

Mắt anh ấy sưng lên vì khóc

4 swelling
Phiên âm: /ˈswelɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Chỗ sưng; sự sưng Ngữ cảnh: Phần cơ thể bị phồng lên

Ví dụ:

The swelling went down after treatment

Chỗ sưng đã giảm sau khi điều trị

Danh sách câu ví dụ:

Use ice to reduce the swelling.

Dùng đá lạnh để giảm sưng.

Ôn tập Lưu sổ

Slight swelling had occurred under his chin.

Sưng nhẹ dưới cằm.

Ôn tập Lưu sổ

The fall left her with a painful swelling above her eye.

Cú ngã khiến cô bị sưng đau trên mắt.

Ôn tập Lưu sổ

There is a marked swelling of the lymph nodes.

Có một sự sưng tấy rõ rệt của các hạch bạch huyết.

Ôn tập Lưu sổ