Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

swell là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ swell trong tiếng Anh

swell /swɛl/
- (v) : phồng, sưng lên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

swell: Phình lên, sưng lên

Swell là động từ chỉ sự phình to hoặc sưng lên, đặc biệt là khi có sự thay đổi kích thước do chất lỏng hoặc khí tích tụ.

  • His ankle began to swell after the injury. (Mắt cá chân của anh ấy bắt đầu sưng lên sau chấn thương.)
  • The river began to swell after the heavy rainfall. (Con sông bắt đầu phình lên sau cơn mưa lớn.)
  • Her pride began to swell as she received the award. (Niềm tự hào của cô ấy bắt đầu phình lên khi nhận giải thưởng.)

Bảng biến thể từ "swell"

1 swell
Phiên âm: /swel/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sưng lên; tăng lên Ngữ cảnh: Trở nên lớn hoặc nhiều hơn

Ví dụ:

His ankle began to swell

Mắt cá chân anh ấy bắt đầu sưng

2 swelled
Phiên âm: /sweld/ Loại từ: Quá khứ Nghĩa: Đã sưng lên Ngữ cảnh: Dạng quá khứ

Ví dụ:

The river swelled after the rain

Con sông dâng lên sau mưa

3 swollen
Phiên âm: /ˈswəʊlən/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Sưng; phồng Ngữ cảnh: Dùng như tính từ mô tả trạng thái

Ví dụ:

His eyes were swollen from crying

Mắt anh ấy sưng lên vì khóc

4 swelling
Phiên âm: /ˈswelɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Chỗ sưng; sự sưng Ngữ cảnh: Phần cơ thể bị phồng lên

Ví dụ:

The swelling went down after treatment

Chỗ sưng đã giảm sau khi điều trị

Danh sách câu ví dụ:

Her arm was beginning to swell up where the bee had stung her.

Cánh tay của cô bắt đầu sưng lên ở chỗ bị ong đốt.

Ôn tập Lưu sổ

Bacteria can cause gums to swell and bleed.

Vi khuẩn có thể khiến nướu bị sưng và chảy máu.

Ôn tập Lưu sổ

Cook the lentils for 20 minutes until they swell and soften.

Nấu đậu lăng trong 20 phút cho đến khi chúng nở và mềm.

Ôn tập Lưu sổ

The sails swelled (out) in the wind.

Cánh buồm căng phồng trong gió.

Ôn tập Lưu sổ

His belly swelled out over his belt.

Bụng của ông phình to ra khỏi thắt lưng.

Ôn tập Lưu sổ

The wind swelled (out) the sails.

Gió làm căng (ra) những cánh buồm.

Ôn tập Lưu sổ

Last year's profits were swelled by a fall in production costs.

Lợi nhuận năm ngoái tăng do chi phí sản xuất giảm.

Ôn tập Lưu sổ

Crowds of commuters were swelled by Christmas shoppers.

Đám đông người đi làm đã đông đúc bởi những người mua sắm trong dịp lễ Giáng sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Membership has swelled to over 20 000.

Số thành viên đã tăng lên hơn 20.000.

Ôn tập Lưu sổ

The cheering swelled through the hall.

Tiếng cổ vũ tràn qua hội trường.

Ôn tập Lưu sổ

to swell with pride

bùng lên với niềm tự hào

Ôn tập Lưu sổ

Her heart swelled as she turned to face him.

Trái tim cô căng phồng khi cô quay mặt về phía anh.

Ôn tập Lưu sổ

Her feet swelled up after the long walk to the top of the hill.

Bàn chân của cô ấy sưng lên sau chuyến đi bộ dài lên đỉnh đồi.

Ôn tập Lưu sổ

My fingers and thumbs swelled to grotesque proportions.

Các ngón tay và ngón cái của tôi sưng lên với tỷ lệ kỳ cục.

Ôn tập Lưu sổ

The rain was so fierce that it swelled the river until it burst its banks.

Cơn mưa dữ dội đến nỗi nó đã làm tràn sông cho đến khi nó vỡ đôi bờ.

Ôn tập Lưu sổ

If the rain continues the river could swell and burst its banks.

Nếu mưa tiếp tục, sông có thể bị phình ra và vỡ đôi bờ.

Ôn tập Lưu sổ

Her legs had swollen with the heat.

Chân cô ấy sưng lên vì nóng.

Ôn tập Lưu sổ

His right eye had almost swollen shut.

Mắt phải của anh ấy gần như bị sưng và nhắm lại.

Ôn tập Lưu sổ

His sprained ankle had swollen badly.

Mắt cá chân bị bong gân của anh ấy đã sưng lên nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ