swell: Phình lên, sưng lên
Swell là động từ chỉ sự phình to hoặc sưng lên, đặc biệt là khi có sự thay đổi kích thước do chất lỏng hoặc khí tích tụ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
swell
|
Phiên âm: /swel/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Sưng lên; tăng lên | Ngữ cảnh: Trở nên lớn hoặc nhiều hơn |
Ví dụ: His ankle began to swell
Mắt cá chân anh ấy bắt đầu sưng |
Mắt cá chân anh ấy bắt đầu sưng |
| 2 |
2
swelled
|
Phiên âm: /sweld/ | Loại từ: Quá khứ | Nghĩa: Đã sưng lên | Ngữ cảnh: Dạng quá khứ |
Ví dụ: The river swelled after the rain
Con sông dâng lên sau mưa |
Con sông dâng lên sau mưa |
| 3 |
3
swollen
|
Phiên âm: /ˈswəʊlən/ | Loại từ: Quá khứ phân từ | Nghĩa: Sưng; phồng | Ngữ cảnh: Dùng như tính từ mô tả trạng thái |
Ví dụ: His eyes were swollen from crying
Mắt anh ấy sưng lên vì khóc |
Mắt anh ấy sưng lên vì khóc |
| 4 |
4
swelling
|
Phiên âm: /ˈswelɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/V-ing | Nghĩa: Chỗ sưng; sự sưng | Ngữ cảnh: Phần cơ thể bị phồng lên |
Ví dụ: The swelling went down after treatment
Chỗ sưng đã giảm sau khi điều trị |
Chỗ sưng đã giảm sau khi điều trị |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Her arm was beginning to swell up where the bee had stung her.
Cánh tay cô ấy bắt đầu sưng lên ở chỗ bị ong đốt. |
Cánh tay cô ấy bắt đầu sưng lên ở chỗ bị ong đốt. | |
| 2 |
Bacteria can cause gums to swell and bleed.
Vi khuẩn có thể khiến nướu sưng và chảy máu. |
Vi khuẩn có thể khiến nướu sưng và chảy máu. | |
| 3 |
Cook the lentils for 20 minutes until they swell and soften.
Hãy nấu đậu lăng trong 20 phút cho đến khi chúng nở ra và mềm. |
Hãy nấu đậu lăng trong 20 phút cho đến khi chúng nở ra và mềm. | |
| 4 |
The sails swelled out in the wind.
Những cánh buồm căng phồng trong gió. |
Những cánh buồm căng phồng trong gió. | |
| 5 |
His belly swelled out over his belt.
Bụng anh ấy phình ra trên thắt lưng. |
Bụng anh ấy phình ra trên thắt lưng. | |
| 6 |
The wind swelled the sails.
Gió làm căng phồng những cánh buồm. |
Gió làm căng phồng những cánh buồm. | |
| 7 |
Last year's profits were swelled by a fall in production costs.
Lợi nhuận năm ngoái tăng lên nhờ chi phí sản xuất giảm. |
Lợi nhuận năm ngoái tăng lên nhờ chi phí sản xuất giảm. | |
| 8 |
Crowds of commuters were swelled by Christmas shoppers.
Đám đông người đi làm được tăng thêm bởi những người mua sắm Giáng sinh. |
Đám đông người đi làm được tăng thêm bởi những người mua sắm Giáng sinh. | |
| 9 |
Membership has swelled to over 20,000.
Số lượng thành viên đã tăng lên hơn 20.000. |
Số lượng thành viên đã tăng lên hơn 20.000. | |
| 10 |
The cheering swelled through the hall.
Tiếng reo hò vang lớn khắp hội trường. |
Tiếng reo hò vang lớn khắp hội trường. | |
| 11 |
He seemed to swell with pride.
Anh ấy dường như tràn đầy tự hào. |
Anh ấy dường như tràn đầy tự hào. | |
| 12 |
Her heart swelled as she turned to face him.
Lòng cô ấy dâng trào cảm xúc khi cô quay lại đối mặt với anh ấy. |
Lòng cô ấy dâng trào cảm xúc khi cô quay lại đối mặt với anh ấy. | |
| 13 |
Her feet swelled up after the long walk to the top of the hill.
Bàn chân cô ấy sưng lên sau chuyến đi bộ dài lên đỉnh đồi. |
Bàn chân cô ấy sưng lên sau chuyến đi bộ dài lên đỉnh đồi. | |
| 14 |
My fingers and thumbs swelled to grotesque proportions.
Các ngón tay và ngón cái của tôi sưng to đến mức kỳ dị. |
Các ngón tay và ngón cái của tôi sưng to đến mức kỳ dị. | |
| 15 |
The rain was so fierce that it swelled the river until it burst its banks.
Mưa dữ dội đến mức làm sông dâng cao và tràn bờ. |
Mưa dữ dội đến mức làm sông dâng cao và tràn bờ. | |
| 16 |
If the rain continues, the river could swell and burst its banks.
Nếu mưa tiếp tục, con sông có thể dâng lên và tràn bờ. |
Nếu mưa tiếp tục, con sông có thể dâng lên và tràn bờ. | |
| 17 |
Her legs had swollen with the heat.
Chân cô ấy đã sưng lên vì nóng. |
Chân cô ấy đã sưng lên vì nóng. | |
| 18 |
His right eye had almost swollen shut.
Mắt phải của anh ấy sưng đến gần như không mở được. |
Mắt phải của anh ấy sưng đến gần như không mở được. | |
| 19 |
His sprained ankle had swollen badly.
Cổ chân bị bong gân của anh ấy đã sưng rất nặng. |
Cổ chân bị bong gân của anh ấy đã sưng rất nặng. |