| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
swim
|
Phiên âm: /swɪm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bơi | Ngữ cảnh: Di chuyển trong nước bằng tay chân |
Ví dụ: He can swim very fast
Anh ấy bơi rất nhanh |
Anh ấy bơi rất nhanh |
| 2 |
2
swims
|
Phiên âm: /swɪmz/ | Loại từ: Động từ hiện tại | Nghĩa: Bơi | Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it |
Ví dụ: She swims every morning
Cô ấy bơi mỗi sáng |
Cô ấy bơi mỗi sáng |
| 3 |
3
swam
|
Phiên âm: /swæm/ | Loại từ: Quá khứ | Nghĩa: Đã bơi | Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc |
Ví dụ: He swam across the lake
Anh ấy bơi qua hồ |
Anh ấy bơi qua hồ |
| 4 |
4
swum
|
Phiên âm: /swʌm/ | Loại từ: Quá khứ phân từ | Nghĩa: Đã bơi | Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành |
Ví dụ: She has never swum in the sea
Cô ấy chưa bao giờ bơi ở biển |
Cô ấy chưa bao giờ bơi ở biển |
| 5 |
5
swimming
|
Phiên âm: /ˈswɪmɪŋ/ | Loại từ: V-ing/Danh từ | Nghĩa: Bơi lội | Ngữ cảnh: Hoạt động bơi như môn thể thao |
Ví dụ: Swimming is good for your health
Bơi lội tốt cho sức khỏe |
Bơi lội tốt cho sức khỏe |
| 6 |
6
swimmer
|
Phiên âm: /ˈswɪmə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người bơi | Ngữ cảnh: Người có khả năng bơi |
Ví dụ: He is a strong swimmer
Anh ấy là một người bơi giỏi |
Anh ấy là một người bơi giỏi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||