Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

successor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ successor trong tiếng Anh

successor /səkˈsɛsə/
- (n) : người kế nghiệp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

successor: người kế vị, người kế nhiệm (n)

Successor là người tiếp tục giữ chức vụ hoặc vị trí sau người khác.

  • The king’s successor was his son. (Người kế vị nhà vua là con trai ông.)
  • She is seen as the successor to the CEO. (Cô ấy được xem là người kế nhiệm giám đốc điều hành.)
  • The successor continued his policies. (Người kế nhiệm tiếp tục chính sách của ông ta.)

Bảng biến thể từ "successor"

1 succeed
Phiên âm: /səkˈsiːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thành công; kế nhiệm Ngữ cảnh: Đạt mục tiêu hoặc tiếp quản vị trí

Ví dụ:

She worked hard to succeed

Cô ấy làm việc chăm chỉ để thành công

2 succeeds
Phiên âm: /səkˈsiːdz/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Thành công Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He always succeeds in his plans

Anh ấy luôn thành công trong kế hoạch

3 succeeded
Phiên âm: /səkˈsiːdɪd/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã thành công Ngữ cảnh: Hoàn tất việc đạt mục tiêu

Ví dụ:

They succeeded in finding a solution

Họ đã thành công trong việc tìm giải pháp

4 succeeding
Phiên âm: /səkˈsiːdɪŋ/ Loại từ: V-ing/Tính từ Nghĩa: Tiếp theo; kế nhiệm Ngữ cảnh: Xảy ra hoặc đến sau

Ví dụ:

In the succeeding years, he became famous

Trong những năm tiếp theo, anh ấy trở nên nổi tiếng

5 succession
Phiên âm: /səkˈseʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kế vị; chuỗi tiếp nối Ngữ cảnh: Trình tự thay thế hoặc tiếp diễn

Ví dụ:

The prince is next in succession

Hoàng tử là người kế vị tiếp theo

6 successor
Phiên âm: /səkˈsesə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người kế nhiệm Ngữ cảnh: Người thay thế vị trí nào đó

Ví dụ:

He is the successor to the director

Anh ấy là người kế nhiệm giám đốc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!