Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

succession là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ succession trong tiếng Anh

succession /səkˈsɛʃən/
- (n) : sự kế tiếp, sự kế vị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

succession: Sự kế tiếp, chuỗi; quyền thừa kế (n)

Succession có thể chỉ một loạt sự kiện nối tiếp nhau hoặc quyền kế vị trong gia đình, chính trị, hoặc doanh nghiệp.

  • A succession of storms hit the coast. (Một chuỗi cơn bão đổ vào bờ biển.)
  • The prince is next in the line of succession. (Hoàng tử là người kế vị tiếp theo.)
  • She faced a succession of challenges at work. (Cô ấy phải đối mặt với một chuỗi thử thách ở nơi làm việc.)

Bảng biến thể từ "succession"

1 successive
Phiên âm: /səkˈsesɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng khi các sự việc xảy ra nối tiếp nhau

Ví dụ:

She won three successive matches

Cô ấy thắng ba trận liên tiếp

2 successively
Phiên âm: /səkˈsesɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động nối tiếp

Ví dụ:

The rooms are numbered successively

Các phòng được đánh số liên tiếp

3 succession
Phiên âm: /səkˈseʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kế tiếp; chuỗi liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử/kinh doanh

Ví dụ:

A succession of events followed

Một chuỗi sự kiện tiếp diễn

4 successive
Phiên âm: /səkˈsesɪv/ Loại từ: Danh từ (hiếm, học thuật) Nghĩa: Thế hệ/kỳ kế tiếp Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

The successive were documented

Các giai đoạn kế tiếp được ghi nhận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!