| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
strength
|
Phiên âm: /streŋkθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sức mạnh; điểm mạnh | Ngữ cảnh: Khả năng thể chất, tinh thần hoặc ưu điểm |
Ví dụ: Her greatest strength is patience
Điểm mạnh nhất của cô ấy là sự kiên nhẫn |
Điểm mạnh nhất của cô ấy là sự kiên nhẫn |
| 2 |
2
strengths
|
Phiên âm: /streŋkθs/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các điểm mạnh | Ngữ cảnh: Nhiều ưu điểm |
Ví dụ: Tell me your strengths
Hãy nói cho tôi những điểm mạnh của bạn |
Hãy nói cho tôi những điểm mạnh của bạn |
| 3 |
3
strengthen
|
Phiên âm: /ˈstreŋkθən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tăng cường; làm mạnh | Ngữ cảnh: Làm cho mạnh hơn |
Ví dụ: Exercise will strengthen your health
Tập thể dục sẽ tăng cường sức khỏe |
Tập thể dục sẽ tăng cường sức khỏe |
| 4 |
4
strengthened
|
Phiên âm: /ˈstreŋkθənd/ | Loại từ: Quá khứ/PP | Nghĩa: Đã tăng cường | Ngữ cảnh: Hoàn tất quá trình làm mạnh hơn |
Ví dụ: Their relationship strengthened
Mối quan hệ của họ trở nên bền chặt hơn |
Mối quan hệ của họ trở nên bền chặt hơn |
| 5 |
5
strengthening
|
Phiên âm: /ˈstreŋkθənɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang tăng cường | Ngữ cảnh: Quá trình làm mạnh |
Ví dụ: Strengthening the muscles takes time
Tăng cường cơ bắp cần thời gian |
Tăng cường cơ bắp cần thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||