strengthen: Củng cố; làm mạnh hơn
Strengthen là động từ chỉ hành động làm cho mạnh hơn, bền hơn hoặc vững chắc hơn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
strength
|
Phiên âm: /streŋkθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sức mạnh; điểm mạnh | Ngữ cảnh: Khả năng thể chất, tinh thần hoặc ưu điểm |
Ví dụ: Her greatest strength is patience
Điểm mạnh nhất của cô ấy là sự kiên nhẫn |
Điểm mạnh nhất của cô ấy là sự kiên nhẫn |
| 2 |
2
strengths
|
Phiên âm: /streŋkθs/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các điểm mạnh | Ngữ cảnh: Nhiều ưu điểm |
Ví dụ: Tell me your strengths
Hãy nói cho tôi những điểm mạnh của bạn |
Hãy nói cho tôi những điểm mạnh của bạn |
| 3 |
3
strengthen
|
Phiên âm: /ˈstreŋkθən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tăng cường; làm mạnh | Ngữ cảnh: Làm cho mạnh hơn |
Ví dụ: Exercise will strengthen your health
Tập thể dục sẽ tăng cường sức khỏe |
Tập thể dục sẽ tăng cường sức khỏe |
| 4 |
4
strengthened
|
Phiên âm: /ˈstreŋkθənd/ | Loại từ: Quá khứ/PP | Nghĩa: Đã tăng cường | Ngữ cảnh: Hoàn tất quá trình làm mạnh hơn |
Ví dụ: Their relationship strengthened
Mối quan hệ của họ trở nên bền chặt hơn |
Mối quan hệ của họ trở nên bền chặt hơn |
| 5 |
5
strengthening
|
Phiên âm: /ˈstreŋkθənɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang tăng cường | Ngữ cảnh: Quá trình làm mạnh |
Ví dụ: Strengthening the muscles takes time
Tăng cường cơ bắp cần thời gian |
Tăng cường cơ bắp cần thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Her position in the party has strengthened in recent weeks.
Vị thế của cô ấy trong đảng đã được củng cố trong những tuần gần đây. |
Vị thế của cô ấy trong đảng đã được củng cố trong những tuần gần đây. | |
| 2 |
The move is clearly intended to strengthen the president's position as head of state.
Động thái này rõ ràng nhằm củng cố vị thế của tổng thống với tư cách nguyên thủ quốc gia. |
Động thái này rõ ràng nhằm củng cố vị thế của tổng thống với tư cách nguyên thủ quốc gia. | |
| 3 |
The new evidence will strengthen their case.
Bằng chứng mới sẽ củng cố lập luận của họ. |
Bằng chứng mới sẽ củng cố lập luận của họ. | |
| 4 |
The new manager has strengthened the side by bringing in several younger players.
Huấn luyện viên mới đã tăng cường đội hình bằng cách đưa về vài cầu thủ trẻ hơn. |
Huấn luyện viên mới đã tăng cường đội hình bằng cách đưa về vài cầu thủ trẻ hơn. | |
| 5 |
The exercises are designed to strengthen your stomach muscles.
Các bài tập này được thiết kế để tăng cường cơ bụng của bạn. |
Các bài tập này được thiết kế để tăng cường cơ bụng của bạn. | |
| 6 |
Repairs are necessary to strengthen the bridge.
Cần sửa chữa để gia cố cây cầu. |
Cần sửa chữa để gia cố cây cầu. | |
| 7 |
This temporary setback merely strengthened her resolve.
Trở ngại tạm thời này chỉ càng củng cố quyết tâm của cô ấy. |
Trở ngại tạm thời này chỉ càng củng cố quyết tâm của cô ấy. | |
| 8 |
Their attitude only strengthened his resolve to fight on.
Thái độ của họ chỉ càng củng cố quyết tâm tiếp tục đấu tranh của anh ấy. |
Thái độ của họ chỉ càng củng cố quyết tâm tiếp tục đấu tranh của anh ấy. | |
| 9 |
The experience of bereavement can strengthen family ties.
Trải nghiệm mất người thân có thể củng cố tình cảm gia đình. |
Trải nghiệm mất người thân có thể củng cố tình cảm gia đình. | |
| 10 |
His determination only strengthened in the face of this opposition.
Quyết tâm của anh ấy chỉ càng mạnh hơn trước sự phản đối này. |
Quyết tâm của anh ấy chỉ càng mạnh hơn trước sự phản đối này. | |
| 11 |
The wind had strengthened overnight.
Gió đã mạnh lên qua đêm. |
Gió đã mạnh lên qua đêm. | |
| 12 |
Yesterday the pound strengthened against the dollar.
Hôm qua đồng bảng Anh đã mạnh lên so với đồng đô la. |
Hôm qua đồng bảng Anh đã mạnh lên so với đồng đô la. | |
| 13 |
The fall in unemployment is a sign of a strengthening economy.
Tỷ lệ thất nghiệp giảm là dấu hiệu của một nền kinh tế đang mạnh lên. |
Tỷ lệ thất nghiệp giảm là dấu hiệu của một nền kinh tế đang mạnh lên. | |
| 14 |
The measures should help create jobs and strengthen the economy.
Các biện pháp này sẽ giúp tạo việc làm và củng cố nền kinh tế. |
Các biện pháp này sẽ giúp tạo việc làm và củng cố nền kinh tế. | |
| 15 |
The new law is aimed at strengthening protective measures for workers.
Luật mới nhằm tăng cường các biện pháp bảo vệ người lao động. |
Luật mới nhằm tăng cường các biện pháp bảo vệ người lao động. | |
| 16 |
The success in the election strengthened the party's position considerably.
Thành công trong cuộc bầu cử đã củng cố đáng kể vị thế của đảng. |
Thành công trong cuộc bầu cử đã củng cố đáng kể vị thế của đảng. | |
| 17 |
This merger will further strengthen the company and ensure its continued success.
Vụ sáp nhập này sẽ tiếp tục củng cố công ty và bảo đảm thành công lâu dài của nó. |
Vụ sáp nhập này sẽ tiếp tục củng cố công ty và bảo đảm thành công lâu dài của nó. |