Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

strengthen là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ strengthen trong tiếng Anh

strengthen /ˈstrɛŋkθən/
- adverb : củng cố

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

strengthen: Củng cố; làm mạnh hơn

Strengthen là động từ chỉ hành động làm cho mạnh hơn, bền hơn hoặc vững chắc hơn.

  • Exercise will strengthen your muscles. (Tập thể dục sẽ làm cơ bắp của bạn khỏe hơn.)
  • The agreement will strengthen ties between the two countries. (Thỏa thuận sẽ củng cố quan hệ giữa hai nước.)
  • They strengthened security at the airport. (Họ tăng cường an ninh tại sân bay.)

Bảng biến thể từ "strengthen"

1 strength
Phiên âm: /streŋkθ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sức mạnh; điểm mạnh Ngữ cảnh: Khả năng thể chất, tinh thần hoặc ưu điểm

Ví dụ:

Her greatest strength is patience

Điểm mạnh nhất của cô ấy là sự kiên nhẫn

2 strengths
Phiên âm: /streŋkθs/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các điểm mạnh Ngữ cảnh: Nhiều ưu điểm

Ví dụ:

Tell me your strengths

Hãy nói cho tôi những điểm mạnh của bạn

3 strengthen
Phiên âm: /ˈstreŋkθən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tăng cường; làm mạnh Ngữ cảnh: Làm cho mạnh hơn

Ví dụ:

Exercise will strengthen your health

Tập thể dục sẽ tăng cường sức khỏe

4 strengthened
Phiên âm: /ˈstreŋkθənd/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã tăng cường Ngữ cảnh: Hoàn tất quá trình làm mạnh hơn

Ví dụ:

Their relationship strengthened

Mối quan hệ của họ trở nên bền chặt hơn

5 strengthening
Phiên âm: /ˈstreŋkθənɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang tăng cường Ngữ cảnh: Quá trình làm mạnh

Ví dụ:

Strengthening the muscles takes time

Tăng cường cơ bắp cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Her position in the party has strengthened in recent weeks.

Vị thế của cô ấy trong đảng đã được củng cố trong những tuần gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

The move is clearly intended to strengthen the president's position as head of state.

Động thái này rõ ràng nhằm củng cố vị thế của tổng thống với tư cách nguyên thủ quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The new evidence will strengthen their case.

Bằng chứng mới sẽ củng cố lập luận của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The new manager has strengthened the side by bringing in several younger players.

Huấn luyện viên mới đã tăng cường đội hình bằng cách đưa về vài cầu thủ trẻ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The exercises are designed to strengthen your stomach muscles.

Các bài tập này được thiết kế để tăng cường cơ bụng của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Repairs are necessary to strengthen the bridge.

Cần sửa chữa để gia cố cây cầu.

Ôn tập Lưu sổ

This temporary setback merely strengthened her resolve.

Trở ngại tạm thời này chỉ càng củng cố quyết tâm của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Their attitude only strengthened his resolve to fight on.

Thái độ của họ chỉ càng củng cố quyết tâm tiếp tục đấu tranh của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The experience of bereavement can strengthen family ties.

Trải nghiệm mất người thân có thể củng cố tình cảm gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

His determination only strengthened in the face of this opposition.

Quyết tâm của anh ấy chỉ càng mạnh hơn trước sự phản đối này.

Ôn tập Lưu sổ

The wind had strengthened overnight.

Gió đã mạnh lên qua đêm.

Ôn tập Lưu sổ

Yesterday the pound strengthened against the dollar.

Hôm qua đồng bảng Anh đã mạnh lên so với đồng đô la.

Ôn tập Lưu sổ

The fall in unemployment is a sign of a strengthening economy.

Tỷ lệ thất nghiệp giảm là dấu hiệu của một nền kinh tế đang mạnh lên.

Ôn tập Lưu sổ

The measures should help create jobs and strengthen the economy.

Các biện pháp này sẽ giúp tạo việc làm và củng cố nền kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The new law is aimed at strengthening protective measures for workers.

Luật mới nhằm tăng cường các biện pháp bảo vệ người lao động.

Ôn tập Lưu sổ

The success in the election strengthened the party's position considerably.

Thành công trong cuộc bầu cử đã củng cố đáng kể vị thế của đảng.

Ôn tập Lưu sổ

This merger will further strengthen the company and ensure its continued success.

Vụ sáp nhập này sẽ tiếp tục củng cố công ty và bảo đảm thành công lâu dài của nó.

Ôn tập Lưu sổ