Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

strength là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ strength trong tiếng Anh

strength /strɛŋkθ/
- (n) : sức mạnh, sức khỏe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

strength: Sức mạnh

Strength là danh từ chỉ sức mạnh, khả năng chịu đựng, hoặc sức bền của cơ thể, ý chí hoặc vật liệu.

  • Her strength and determination helped her win the competition. (Sức mạnh và quyết tâm của cô ấy đã giúp cô ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • The strength of the building's foundation ensured its stability. (Sức mạnh của nền móng tòa nhà đảm bảo sự ổn định của nó.)
  • He showed great strength in overcoming his challenges. (Anh ấy đã thể hiện sức mạnh lớn trong việc vượt qua thử thách của mình.)

Bảng biến thể từ "strength"

1 strength
Phiên âm: /streŋkθ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sức mạnh; điểm mạnh Ngữ cảnh: Khả năng thể chất, tinh thần hoặc ưu điểm

Ví dụ:

Her greatest strength is patience

Điểm mạnh nhất của cô ấy là sự kiên nhẫn

2 strengths
Phiên âm: /streŋkθs/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các điểm mạnh Ngữ cảnh: Nhiều ưu điểm

Ví dụ:

Tell me your strengths

Hãy nói cho tôi những điểm mạnh của bạn

3 strengthen
Phiên âm: /ˈstreŋkθən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tăng cường; làm mạnh Ngữ cảnh: Làm cho mạnh hơn

Ví dụ:

Exercise will strengthen your health

Tập thể dục sẽ tăng cường sức khỏe

4 strengthened
Phiên âm: /ˈstreŋkθənd/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã tăng cường Ngữ cảnh: Hoàn tất quá trình làm mạnh hơn

Ví dụ:

Their relationship strengthened

Mối quan hệ của họ trở nên bền chặt hơn

5 strengthening
Phiên âm: /ˈstreŋkθənɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang tăng cường Ngữ cảnh: Quá trình làm mạnh

Ví dụ:

Strengthening the muscles takes time

Tăng cường cơ bắp cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

He pushed against the rock with all his strength.

Anh ấy dùng hết sức đẩy vào tảng đá.

Ôn tập Lưu sổ

She gradually regained strength in her legs.

Cô ấy dần lấy lại sức ở đôi chân.

Ôn tập Lưu sổ

He had a physical strength that matched his outward appearance.

Anh ấy có sức mạnh thể chất đúng như vẻ ngoài của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She did not have the strength to walk any further.

Cô ấy không còn sức để đi xa hơn nữa.

Ôn tập Lưu sổ

The strength of the rope was tested carefully.

Độ bền của sợi dây đã được kiểm tra cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

The panels are reinforced with steel for extra strength.

Các tấm này được gia cố bằng thép để tăng thêm độ bền.

Ôn tập Lưu sổ

During this ordeal, he was able to draw strength from his faith.

Trong thử thách này, anh ấy đã có thể lấy sức mạnh từ đức tin của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She has remarkable inner strength.

Cô ấy có một sức mạnh nội tâm đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

You have shown great strength of character.

Bạn đã thể hiện bản lĩnh rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Political power depends upon economic strength.

Quyền lực chính trị phụ thuộc vào sức mạnh kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Their superior military strength gives them a huge advantage.

Sức mạnh quân sự vượt trội mang lại cho họ một lợi thế rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

They were able to negotiate from a position of strength.

Họ có thể đàm phán từ một vị thế mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

The rally was intended to be a show of strength by the socialists.

Cuộc mít tinh nhằm thể hiện sức mạnh của phe xã hội chủ nghĩa.

Ôn tập Lưu sổ

The strength of public opinion surprised the government.

Sức mạnh của dư luận khiến chính phủ bất ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

This view has recently gathered strength.

Quan điểm này gần đây đã trở nên mạnh mẽ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

I was surprised by the strength of her feelings.

Tôi ngạc nhiên trước cảm xúc mãnh liệt của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I have been overwhelmed by the strength of feeling that people have about this issue.

Tôi choáng ngợp trước mức độ cảm xúc mạnh mẽ mà mọi người dành cho vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The ability to keep calm is one of her many strengths.

Khả năng giữ bình tĩnh là một trong nhiều điểm mạnh của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

We discussed the strengths and weaknesses of the argument.

Chúng tôi đã thảo luận về điểm mạnh và điểm yếu của lập luận đó.

Ôn tập Lưu sổ

The new weapon's strength lies in its accuracy.

Điểm mạnh của vũ khí mới nằm ở độ chính xác của nó.

Ôn tập Lưu sổ

The strength of the sun made it difficult to stay outside.

Ánh nắng gay gắt khiến việc ở ngoài trời trở nên khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

Wind strength increased during the night.

Sức gió đã tăng lên trong đêm.

Ôn tập Lưu sổ

They measured the strength and direction of the tide.

Họ đã đo cường độ và hướng của thủy triều.

Ôn tập Lưu sổ

The phone company aims to improve signal strength within buildings.

Công ty điện thoại đặt mục tiêu cải thiện cường độ tín hiệu bên trong các tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Add more curry powder depending on the strength required.

Hãy thêm nhiều bột cà ri hơn tùy theo độ đậm mong muốn.

Ôn tập Lưu sổ

The pub offers a range of beers with different strengths.

Quán rượu cung cấp nhiều loại bia có nồng độ khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

She bought a packet of double-strength mints.

Cô ấy đã mua một gói kẹo bạc hà loại mạnh gấp đôi.

Ôn tập Lưu sổ

These wines vary in strength between 11° and 15°.

Những loại rượu vang này có nồng độ dao động từ 11 đến 15 độ.

Ôn tập Lưu sổ

The relative strength of the euro against the dollar has changed.

Sức mạnh tương đối của đồng euro so với đồng đô la đã thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

The euro has continued to gain strength.

Đồng euro tiếp tục tăng giá.

Ôn tập Lưu sổ

The continuing strength of the pound has affected exports.

Sự mạnh lên liên tục của đồng bảng Anh đã ảnh hưởng đến xuất khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

The strength of the workforce is about to be doubled from 3,000 to 6,000.

Quy mô lực lượng lao động sắp được tăng gấp đôi từ 3.000 lên 6.000 người.

Ôn tập Lưu sổ

The Korean team was not up to strength for the final.

Đội Hàn Quốc không có đủ lực lượng mạnh nhất cho trận chung kết.

Ôn tập Lưu sổ

The protesters turned out in strength.

Người biểu tình đã xuất hiện với số lượng rất đông.

Ôn tập Lưu sổ

Since her appointment, the department has gone from strength to strength.

Kể từ khi cô ấy được bổ nhiệm, bộ phận này ngày càng phát triển mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

I got the job on the strength of your recommendation.

Tôi có được công việc này nhờ vào lời giới thiệu của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

She hopes to secure a recording contract on the strength of these songs.

Cô ấy hy vọng giành được hợp đồng thu âm nhờ vào những bài hát này.

Ôn tập Lưu sổ

The French team does not have the strength in depth that the Australians have.

Đội Pháp không có chiều sâu lực lượng như đội Úc.

Ôn tập Lưu sổ

There is strength in numbers, so encourage your friends and family to join us.

Đông người thì mạnh, vì vậy hãy khuyến khích bạn bè và gia đình của bạn tham gia cùng chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He was a tower of strength to his sisters when their father died.

Anh ấy là chỗ dựa vững chắc cho các chị em gái khi cha họ qua đời.

Ôn tập Lưu sổ

He got the door open with brute strength.

Anh ấy đã mở được cánh cửa bằng sức mạnh thô bạo.

Ôn tập Lưu sổ

He had just enough strength to reach for the phone.

Anh ấy chỉ còn đủ sức để với lấy điện thoại.

Ôn tập Lưu sổ

She threw the rope with all her strength.

Cô ấy ném sợi dây bằng tất cả sức lực của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The series of steep hills sapped the cyclists' strength.

Chuỗi đồi dốc đã làm các tay đua xe đạp kiệt sức.

Ôn tập Lưu sổ

The Moroccan athlete ran a fast lap to test the strength of the other runners.

Vận động viên Ma-rốc chạy một vòng rất nhanh để thử sức các vận động viên khác.

Ôn tập Lưu sổ

She summoned up every ounce of strength she possessed.

Cô ấy dồn hết từng chút sức lực mình có.

Ôn tập Lưu sổ

It is well known that cycling builds leg strength.

Ai cũng biết rằng đạp xe giúp tăng sức mạnh đôi chân.

Ôn tập Lưu sổ

It took all his strength to open the box.

Anh ấy phải dùng hết sức mới mở được chiếc hộp.

Ôn tập Lưu sổ

I am trying to summon up the strength to do some more work.

Tôi đang cố gom đủ sức để làm thêm một ít việc nữa.

Ôn tập Lưu sổ

I am still not quite back to full strength after my illness.

Tôi vẫn chưa hoàn toàn hồi phục sức khỏe sau khi ốm.

Ôn tập Lưu sổ

His superior physical strength won him the title.

Sức mạnh thể chất vượt trội đã giúp anh ấy giành danh hiệu.

Ôn tập Lưu sổ

They believe their combined strength will overwhelm the competition.

Họ tin rằng sức mạnh kết hợp của họ sẽ áp đảo đối thủ cạnh tranh.

Ôn tập Lưu sổ

Her strength was ebbing fast, so her children were called to her bedside.

Sức lực của bà ấy đang suy kiệt nhanh chóng, vì vậy các con của bà được gọi đến bên giường bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

The fitness program will help you maintain your strength and endurance.

Chương trình thể hình này sẽ giúp bạn duy trì sức mạnh và sức bền.

Ôn tập Lưu sổ

Pilates will build up muscle strength.

Pilates sẽ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp.

Ôn tập Lưu sổ

These exercises are a great way to increase strength while maintaining flexibility.

Những bài tập này là một cách tuyệt vời để tăng sức mạnh trong khi vẫn duy trì sự linh hoạt.

Ôn tập Lưu sổ

Older adults need strength training to maintain muscle mass and bone density.

Người lớn tuổi cần tập luyện sức mạnh để duy trì khối lượng cơ và mật độ xương.

Ôn tập Lưu sổ

Bicep curls develop arm strength.

Bài tập cuốn tạ tay giúp phát triển sức mạnh cánh tay.

Ôn tập Lưu sổ

The steel adds tensile strength to the concrete.

Thép làm tăng độ bền kéo cho bê tông.

Ôn tập Lưu sổ

The metal reinforcement gives it the strength to resist the high winds.

Phần gia cố bằng kim loại giúp nó có đủ độ bền để chống chịu gió mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

The material has exceptionally high strength for its weight.

Vật liệu này có độ bền đặc biệt cao so với trọng lượng của nó.

Ôn tập Lưu sổ

The shape provides maximum size and strength while using minimum steel.

Hình dạng này tạo ra kích thước và độ bền tối đa trong khi sử dụng lượng thép tối thiểu.

Ôn tập Lưu sổ

My childhood memories were a great source of strength to me after my parents died.

Những ký ức thời thơ ấu là nguồn sức mạnh lớn lao đối với tôi sau khi cha mẹ tôi qua đời.

Ôn tập Lưu sổ

Their reaction was so encouraging that it gave me the strength to carry on.

Phản ứng của họ động viên tôi đến mức nó cho tôi sức mạnh để tiếp tục.

Ôn tập Lưu sổ

I draw great strength from the support of my family.

Tôi nhận được sức mạnh lớn lao từ sự ủng hộ của gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

When she had twins, she discovered reserves of strength that she did not know she had.

Khi sinh đôi, cô ấy phát hiện ra những nguồn sức mạnh tiềm ẩn mà trước đó cô không biết mình có.

Ôn tập Lưu sổ

Her love and support gave me the strength and courage to persevere.

Tình yêu và sự ủng hộ của cô ấy đã cho tôi sức mạnh và lòng can đảm để kiên trì.

Ôn tập Lưu sổ

He put all his strength into reorganizing the department.

Anh ấy dồn toàn bộ sức lực vào việc tái tổ chức bộ phận.

Ôn tập Lưu sổ

She took strength from the number of people who turned up to the funeral.

Cô ấy tìm thấy sức mạnh từ số lượng người đến dự tang lễ.

Ôn tập Lưu sổ

Thank you for being such a pillar of strength.

Cảm ơn bạn vì đã là một chỗ dựa vững chắc như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

After she died, I found strength in so many small things.

Sau khi cô ấy qua đời, tôi tìm thấy sức mạnh trong rất nhiều điều nhỏ bé.

Ôn tập Lưu sổ

The situation tested the strength of her faith.

Tình huống đó đã thử thách sức mạnh đức tin của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

"Give me strength!" she said under her breath.

“Cho tôi thêm sức mạnh!” cô ấy khẽ nói.

Ôn tập Lưu sổ

The country's economic strength is declining.

Sức mạnh kinh tế của đất nước đang suy giảm.

Ôn tập Lưu sổ

Today's vote is being seen as a test of strength for the government.

Cuộc bỏ phiếu hôm nay đang được xem là một phép thử sức mạnh đối với chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

Her unwillingness to answer questions undermined the strength of her position.

Việc cô ấy không sẵn lòng trả lời câu hỏi đã làm suy yếu lập trường của cô.

Ôn tập Lưu sổ

The dispute developed into a trial of strength between management and the union.

Cuộc tranh chấp đã phát triển thành một cuộc đấu sức giữa ban quản lý và công đoàn.

Ôn tập Lưu sổ

The party is gaining political strength.

Đảng này đang gia tăng sức mạnh chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

Consumer price falls will depend on the strength and speed of the economic recovery.

Việc giá tiêu dùng giảm sẽ phụ thuộc vào mức độ mạnh mẽ và tốc độ của sự phục hồi kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The film has a power and strength that gets you involved in the story.

Bộ phim có sức mạnh và chiều sâu khiến bạn bị cuốn vào câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

The prosecution lawyer emphasized the strength of the evidence against him.

Luật sư công tố nhấn mạnh sức nặng của các bằng chứng chống lại anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

The opinion that the president should stand down has gained considerable strength.

Quan điểm cho rằng tổng thống nên từ chức đã trở nên mạnh mẽ hơn đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

The council should be aware of the strength of public opinion on homelessness.

Hội đồng nên nhận thức được sức mạnh của dư luận về vấn đề vô gia cư.

Ôn tập Lưu sổ

Consider all the strengths and weaknesses of the argument.

Hãy xem xét tất cả điểm mạnh và điểm yếu của lập luận này.

Ôn tập Lưu sổ

What is your greatest strength?

Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?

Ôn tập Lưu sổ

We want to learn more about the relative strengths of our students.

Chúng tôi muốn tìm hiểu thêm về các điểm mạnh tương đối của học sinh mình.

Ôn tập Lưu sổ

Her great strength lies in her flexibility.

Điểm mạnh lớn của cô ấy nằm ở sự linh hoạt.

Ôn tập Lưu sổ

The company's key strength is its people.

Điểm mạnh then chốt của công ty là đội ngũ nhân sự.

Ôn tập Lưu sổ

The team may not have the best players, but it plays to its strengths.

Đội bóng có thể không có những cầu thủ giỏi nhất, nhưng họ biết phát huy điểm mạnh của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Her strength as an architect is in building design.

Điểm mạnh của cô ấy với tư cách là một kiến trúc sư nằm ở thiết kế công trình.

Ôn tập Lưu sổ

Each song shows the tremendous strength of the band.

Mỗi bài hát đều thể hiện sức mạnh to lớn của ban nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

The numerical strength of the Chinese army is significant.

Quân số của quân đội Trung Quốc là rất đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

US troop strength in Afghanistan dropped to 18,000.

Quân số Mỹ tại Afghanistan đã giảm xuống còn 18.000 người.

Ôn tập Lưu sổ

The orchestra was at full strength for the Mahler symphony.

Dàn nhạc có đầy đủ lực lượng khi biểu diễn bản giao hưởng của Mahler.

Ôn tập Lưu sổ

Injuries meant that the Dutch team was below strength for the final.

Chấn thương khiến đội Hà Lan không có đủ lực lượng mạnh nhất cho trận chung kết.

Ôn tập Lưu sổ

The Chilean team was below strength for the final.

Đội Chile không có đủ lực lượng mạnh nhất cho trận chung kết.

Ôn tập Lưu sổ

It's well known that cycling builds leg strength.

Ai cũng biết rằng đạp xe giúp tăng sức mạnh đôi chân.

Ôn tập Lưu sổ

I'm trying to summon up the strength to do some more work.

Tôi đang cố gom sức để làm thêm chút việc nữa.

Ôn tập Lưu sổ

I'm still not quite back to full strength after my illness.

Tôi vẫn chưa hoàn toàn hồi phục sức khỏe sau cơn bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

When she had twins, she discovered reserves of strength that she didn't know she had.

Khi sinh đôi, cô ấy phát hiện ra nguồn sức mạnh tiềm ẩn mà cô không biết mình có.

Ôn tập Lưu sổ

What's your greatest strength?

Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?

Ôn tập Lưu sổ