Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

strangeness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ strangeness trong tiếng Anh

strangeness /ˈstreɪndʒnəs/
- Danh từ : Sự kỳ lạ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "strangeness"

1 strange
Phiên âm: /streɪndʒ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lạ; kỳ lạ Ngữ cảnh: Không quen thuộc hoặc bất thường

Ví dụ:

This place feels strange

Nơi này trông kỳ lạ

2 strangely
Phiên âm: /ˈstreɪndʒli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỳ lạ Ngữ cảnh: Một cách bất thường

Ví dụ:

She looked at me strangely

Cô ấy nhìn tôi một cách kỳ lạ

3 stranger
Phiên âm: /ˈstreɪndʒə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người lạ Ngữ cảnh: Người bạn không quen biết

Ví dụ:

Don’t talk to strangers

Đừng nói chuyện với người lạ

4 strangeness
Phiên âm: /ˈstreɪndʒnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kỳ lạ Ngữ cảnh: Điều khác thường hoặc khó hiểu

Ví dụ:

I can’t explain the strangeness of the event

Tôi không thể giải thích sự kỳ lạ của sự kiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!