Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stood là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stood trong tiếng Anh

stood /stʊd/
- Quá khứ/PP : Đã đứng; đã chịu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "stood"

1 stand
Phiên âm: /stænd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đứng; đứng dậy Ngữ cảnh: Ở tư thế đứng, chịu đựng

Ví dụ:

Please stand up

Vui lòng đứng lên

2 stands
Phiên âm: /stændz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các quầy; các bục Ngữ cảnh: Nơi bày bán hoặc nơi đứng

Ví dụ:

Food stands are everywhere

Quầy đồ ăn có ở khắp nơi

3 stood
Phiên âm: /stʊd/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã đứng; đã chịu Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc

Ví dụ:

He stood by his decision

Anh ấy kiên định với quyết định của mình

4 standing
Phiên âm: /ˈstændɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Đứng; vị thế Ngữ cảnh: Danh tiếng hoặc hành động đứng lên

Ví dụ:

His standing in the community is high

Uy tín của anh ấy trong cộng đồng rất cao

5 bystander
Phiên âm: /ˈbaɪˌstændə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người ngoài cuộc Ngữ cảnh: Người chứng kiến nhưng không tham gia

Ví dụ:

A bystander called the police

Một người ngoài cuộc đã gọi cảnh sát

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!