Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stole là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stole trong tiếng Anh

stole /stəʊl/
- (n) : khăn choàng mục sư

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

stole: Khăn choàng dài (n)

Stole là khăn choàng vai dài, thường bằng lông hoặc vải sang trọng.

  • She wore a fur stole. (Cô ấy quàng khăn lông.)
  • The stole was elegant. (Khăn choàng rất thanh lịch.)
  • She draped the stole over her shoulders. (Cô ấy khoác khăn choàng lên vai.)

Bảng biến thể từ "stole"

1 steal
Phiên âm: /stiːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trộm; lấy cắp Ngữ cảnh: Lấy thứ gì không được phép

Ví dụ:

Someone tried to steal my bike

Ai đó đã cố lấy cắp xe đạp của tôi

2 steals
Phiên âm: /stiːlz/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Trộm Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He steals money from the drawer

Anh ấy trộm tiền từ ngăn kéo

3 stole
Phiên âm: /stəʊl/ Loại từ: Quá khứ Nghĩa: Đã trộm Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc

Ví dụ:

They stole my wallet

Họ đã lấy cắp ví của tôi

4 stolen
Phiên âm: /ˈstəʊlən/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Bị đánh cắp Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành

Ví dụ:

My phone was stolen

Điện thoại của tôi bị lấy cắp

5 stealing
Phiên âm: /ˈstiːlɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang trộm; hành vi trộm Ngữ cảnh: Hành động trộm cắp

Ví dụ:

Stealing is illegal

Trộm cắp là phạm pháp

6 stealer
Phiên âm: /ˈstiːlə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ trộm Ngữ cảnh: Người thực hiện hành vi trộm cắp

Ví dụ:

The stealer escaped quickly

Kẻ trộm đã chạy trốn nhanh chóng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!