Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spoken là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spoken trong tiếng Anh

spoken /ˈspəʊkən/
- (adj) : nói theo 1 cách nào đó

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

spoken: Được nói, đã nói

Spoken là dạng quá khứ phân từ của "speak", chỉ hành động đã hoàn thành của việc nói hoặc phát biểu.

  • She has spoken to the manager about the issue. (Cô ấy đã nói chuyện với người quản lý về vấn đề này.)
  • His spoken English is very clear and easy to understand. (Tiếng Anh nói của anh ấy rất rõ ràng và dễ hiểu.)
  • They have spoken in favor of the new policy. (Họ đã phát biểu ủng hộ chính sách mới.)

Bảng biến thể từ "spoken"

1 speak
Phiên âm: /spiːk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nói; phát biểu Ngữ cảnh: Dùng lời nói giao tiếp

Ví dụ:

She can speak three languages

Cô ấy nói được ba ngôn ngữ

2 speaks
Phiên âm: /spiːks/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Nói Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He speaks very fast

Anh ấy nói rất nhanh

3 spoke
Phiên âm: /spəʊk/ Loại từ: Quá khứ Nghĩa: Đã nói Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc

Ví dụ:

She spoke to me yesterday

Hôm qua cô ấy nói chuyện với tôi

4 spoken
Phiên âm: /ˈspəʊkən/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Đã nói Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành

Ví dụ:

I have spoken to him

Tôi đã nói chuyện với anh ấy

5 speaking
Phiên âm: /ˈspiːkɪŋ/ Loại từ: V-ing/Danh từ Nghĩa: Đang nói; kỹ năng nói Ngữ cảnh: Hành động giao tiếp bằng lời

Ví dụ:

Speaking in public is hard

Nói trước đám đông thật khó

6 speaker
Phiên âm: /ˈspiːkə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người nói; diễn giả Ngữ cảnh: Người phát biểu trước đám đông

Ví dụ:

The speaker inspired the audience

Diễn giả truyền cảm hứng cho khán giả

Danh sách câu ví dụ:

Spoken English can differ from written English.

Tiếng Anh nói có thể khác với tiếng Anh viết.

Ôn tập Lưu sổ

The spoken language differs considerably from the written language.

Ngôn ngữ nói khác đáng kể so với ngôn ngữ viết.

Ôn tập Lưu sổ

The device responds to spoken commands.

Thiết bị phản hồi các mệnh lệnh bằng lời nói.

Ôn tập Lưu sổ

It is a comic opera with spoken dialogue.

Đó là một vở opera hài có lời thoại nói.

Ôn tập Lưu sổ

He is a quietly spoken man.

Ông ấy là một người đàn ông nói năng nhỏ nhẹ.

Ôn tập Lưu sổ

It is an exam in spoken English.

Đó là một kỳ thi tiếng Anh nói.

Ôn tập Lưu sổ

There will be a test of both oral and written French.

Sẽ có một bài kiểm tra cả tiếng Pháp nói và viết.

Ôn tập Lưu sổ

This is vocal music.

Đây là nhạc thanh nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

The vocal organs include the tongue and lips.

Các cơ quan phát âm bao gồm lưỡi và môi.

Ôn tập Lưu sổ