Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

speaker là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ speaker trong tiếng Anh

speaker /ˈspiːkə/
- (n) : người nói, người diễn thuyết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

speaker: Người nói, diễn giả

Speaker là danh từ chỉ người nói hoặc diễn giả trong một sự kiện hoặc hội thảo.

  • The speaker at the event shared valuable insights on leadership. (Diễn giả tại sự kiện đã chia sẻ những hiểu biết quý giá về lãnh đạo.)
  • She was an excellent speaker who captivated the audience with her stories. (Cô ấy là một diễn giả xuất sắc, làm say mê khán giả với những câu chuyện của mình.)
  • The speaker addressed the concerns raised by the audience. (Diễn giả đã giải quyết những mối quan ngại do khán giả đưa ra.)

Bảng biến thể từ "speaker"

1 speak
Phiên âm: /spiːk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nói; phát biểu Ngữ cảnh: Dùng lời nói giao tiếp

Ví dụ:

She can speak three languages

Cô ấy nói được ba ngôn ngữ

2 speaks
Phiên âm: /spiːks/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Nói Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He speaks very fast

Anh ấy nói rất nhanh

3 spoke
Phiên âm: /spəʊk/ Loại từ: Quá khứ Nghĩa: Đã nói Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc

Ví dụ:

She spoke to me yesterday

Hôm qua cô ấy nói chuyện với tôi

4 spoken
Phiên âm: /ˈspəʊkən/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Đã nói Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành

Ví dụ:

I have spoken to him

Tôi đã nói chuyện với anh ấy

5 speaking
Phiên âm: /ˈspiːkɪŋ/ Loại từ: V-ing/Danh từ Nghĩa: Đang nói; kỹ năng nói Ngữ cảnh: Hành động giao tiếp bằng lời

Ví dụ:

Speaking in public is hard

Nói trước đám đông thật khó

6 speaker
Phiên âm: /ˈspiːkə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người nói; diễn giả Ngữ cảnh: Người phát biểu trước đám đông

Ví dụ:

The speaker inspired the audience

Diễn giả truyền cảm hứng cho khán giả

Danh sách câu ví dụ:

He was a guest speaker at the conference.

Ông là một diễn giả khách mời tại hội nghị.

Ôn tập Lưu sổ

a keynote speaker at the Republican convention

diễn giả chính tại đại hội đảng Cộng hòa

Ôn tập Lưu sổ

She was a brilliant public speaker.

Cô ấy là một diễn giả xuất sắc trước công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The Society has an interesting talk by a visiting speaker every month.

Hội có một buổi nói chuyện thú vị bởi một diễn giả đến thăm mỗi tháng.

Ôn tập Lưu sổ

Previous speakers include two former US Secretaries of State.

Những người phát biểu trước đây bao gồm hai cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

He was much in demand as a visiting speaker.

Anh ấy được yêu cầu nhiều với tư cách là một diễn giả thỉnh giảng.

Ôn tập Lưu sổ

The conference featured a number of distinguished speakers from the world of business and industry.

Hội nghị có sự góp mặt của một số diễn giả nổi tiếng từ thế giới kinh doanh và công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

She is a frequent speaker on human and civil rights.

Cô ấy là diễn giả thường xuyên về quyền con người và dân quyền.

Ôn tập Lưu sổ

English speakers

Người nói tiếng Anh

Ôn tập Lưu sổ

Spanish/Arabic/Chinese speakers

Người nói tiếng Tây Ban Nha / Ả Rập / Trung Quốc

Ôn tập Lưu sổ

a fluent speaker of German

một người nói thông thạo tiếng Đức

Ôn tập Lưu sổ

I looked around to see who the speaker was.

Tôi nhìn xung quanh để xem người nói là ai.

Ôn tập Lưu sổ

A speaker conveys information through tone and body language.

Người nói truyền đạt thông tin thông qua giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ

Communication is an active process that involves both the speaker and the listener.

Giao tiếp là một quá trình tích cực bao gồm cả người nói và người nghe.

Ôn tập Lưu sổ

The car had a powerful sound system with four speakers.

Chiếc xe có hệ thống âm thanh mạnh mẽ với bốn loa.

Ôn tập Lưu sổ

He makes his living as a motivational speaker.

Anh ấy kiếm sống với tư cách là một diễn giả truyền động lực.

Ôn tập Lưu sổ

She's a good public speaker.

Cô ấy là một diễn giả giỏi trước công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

the commencement speaker at my graduation

diễn giả mở đầu trong lễ tốt nghiệp của tôi

Ôn tập Lưu sổ

Marina Warner was the keynote speaker at the conference.

Marina Warner là diễn giả chính tại hội nghị.

Ôn tập Lưu sổ

a fluent Arabic speaker

một người nói tiếng Ả Rập thông thạo

Ôn tập Lưu sổ

He's a fluent Arabic speaker.

Anh ấy là một người nói tiếng Ả Rập thông thạo.

Ôn tập Lưu sổ

speakers of English

người nói tiếng Anh

Ôn tập Lưu sổ

The computer has built-in stereo speakers.

Máy tính có loa âm thanh nổi tích hợp sẵn.

Ôn tập Lưu sổ

a new set of speakers

một bộ loa mới

Ôn tập Lưu sổ

sound effects coming from the rear speakers

hiệu ứng âm thanh đến từ loa sau

Ôn tập Lưu sổ

She's a good public speaker.

Cô ấy là một diễn giả giỏi trước công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The ideal candidate will be an effective communicator.

Ứng viên lý tưởng sẽ là một người giao tiếp hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

Don't tell anyone, because some people are terrible gossips.

Đừng nói với ai, bởi vì một số người là những kẻ ngổ ngáo kinh khủng.

Ôn tập Lưu sổ

He’s a very persuasive talker.

Anh ấy là một người nói chuyện rất thuyết phục.

Ôn tập Lưu sổ

She’s a (great) talker (= she talks a lot).

She’s a (great) talker (= cô ấy nói rất nhiều).

Ôn tập Lưu sổ

He's a fluent Arabic speaker.

Anh ấy là một người nói thông thạo tiếng Ả Rập.

Ôn tập Lưu sổ