Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spoke là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spoke trong tiếng Anh

spoke /spəʊk/
- (n) : tăm xe, nan hoa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

spoke: Nan hoa / căm xe (n)

Spoke là thanh kim loại mảnh nối giữa moay-ơ và vành xe.

  • One spoke on the wheel is broken. (Một nan hoa trên bánh xe bị gãy.)
  • He adjusted the spokes for balance. (Anh ấy chỉnh nan hoa để cân bằng.)
  • Loose spokes can affect performance. (Nan hoa lỏng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.)

Bảng biến thể từ "spoke"

1 speak
Phiên âm: /spiːk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nói; phát biểu Ngữ cảnh: Dùng lời nói giao tiếp

Ví dụ:

She can speak three languages

Cô ấy nói được ba ngôn ngữ

2 speaks
Phiên âm: /spiːks/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Nói Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He speaks very fast

Anh ấy nói rất nhanh

3 spoke
Phiên âm: /spəʊk/ Loại từ: Quá khứ Nghĩa: Đã nói Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc

Ví dụ:

She spoke to me yesterday

Hôm qua cô ấy nói chuyện với tôi

4 spoken
Phiên âm: /ˈspəʊkən/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Đã nói Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành

Ví dụ:

I have spoken to him

Tôi đã nói chuyện với anh ấy

5 speaking
Phiên âm: /ˈspiːkɪŋ/ Loại từ: V-ing/Danh từ Nghĩa: Đang nói; kỹ năng nói Ngữ cảnh: Hành động giao tiếp bằng lời

Ví dụ:

Speaking in public is hard

Nói trước đám đông thật khó

6 speaker
Phiên âm: /ˈspiːkə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người nói; diễn giả Ngữ cảnh: Người phát biểu trước đám đông

Ví dụ:

The speaker inspired the audience

Diễn giả truyền cảm hứng cho khán giả

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!