Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spent trong tiếng Anh

spent /spɛnt/
- (adj) : đã dùng rồi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

spent: kiệt sức, đã dùng hết (adj)

Spent dùng để chỉ sự mệt mỏi, hoặc vật đã hết tác dụng.

  • He was completely spent after the run. (Anh ấy hoàn toàn kiệt sức sau khi chạy.)
  • A spent cartridge lay on the ground. (Một vỏ đạn đã bắn nằm trên đất.)
  • She felt spent after the long day. (Cô ấy thấy kiệt quệ sau một ngày dài.)

Bảng biến thể từ "spent"

1 spend
Phiên âm: /spend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiêu; dành (thời gian/tiền) Ngữ cảnh: Dùng thời gian hoặc tiền vào việc gì

Ví dụ:

I spent all my money

Tôi đã tiêu hết tiền

2 spends
Phiên âm: /spendz/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Tiêu/dành Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

She spends too much on clothes

Cô ấy tiêu quá nhiều cho quần áo

3 spent
Phiên âm: /spent/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã tiêu; đã dành Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc của spend

Ví dụ:

He spent two hours studying

Anh ấy dành hai giờ học bài

4 spending
Phiên âm: /ˈspendɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Chi tiêu; việc tiêu tiền Ngữ cảnh: Tiền được tiêu cho mục đích gì

Ví dụ:

Government spending is increasing

Chi tiêu của chính phủ đang tăng

5 spender
Phiên âm: /ˈspendə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người tiêu tiền Ngữ cảnh: Người có thói quen tiêu

Ví dụ:

She is a big spender

Cô ấy là người tiêu nhiều tiền

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!