Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sitting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sitting trong tiếng Anh

sitting /ˈsɪtɪŋ/
- (n) : buổi họp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sitting: Phiên họp

Sitting là cuộc họp chính thức của quốc hội, hội đồng hoặc tòa án.

  • The parliament had a sitting to discuss the new bill. (Quốc hội đã có một phiên họp để thảo luận dự luật mới.)
  • The sitting lasted for more than five hours. (Phiên họp kéo dài hơn năm giờ đồng hồ.)
  • The committee scheduled another sitting for next week. (Ủy ban đã lên lịch một phiên họp khác cho tuần tới.)

Bảng biến thể từ "sitting"

1 sit
Phiên âm: /sɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ngồi Ngữ cảnh: Đặt cơ thể vào tư thế ngồi

Ví dụ:

Please sit down

Làm ơn ngồi xuống

2 sits
Phiên âm: /sɪts/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Ngồi Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He sits by the window

Anh ấy ngồi cạnh cửa sổ

3 sat
Phiên âm: /sæt/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã ngồi Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc

Ví dụ:

She sat on the chair

Cô ấy ngồi trên ghế

4 sat
Phiên âm: /sæt/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Đã ngồi Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành

Ví dụ:

He has sat there for hours

Anh ấy đã ngồi đó nhiều giờ

5 sitting
Phiên âm: /ˈsɪtɪŋ/ Loại từ: V-ing/Danh từ Nghĩa: Đang ngồi; phiên họp Ngữ cảnh: Hành động ngồi; phiên họp

Ví dụ:

She is sitting now

Cô ấy đang ngồi

6 babysit
Phiên âm: /ˈbeɪbiˌsɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trông trẻ Ngữ cảnh: Giữ trẻ tạm thời

Ví dụ:

She babysits on weekends

Cô ấy giữ trẻ vào cuối tuần

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!