Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

babysit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ babysit trong tiếng Anh

babysit /ˈbeɪbisɪt/
- adjective : người trông trẻ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

babysit: Trông trẻ

Babysit là động từ chỉ việc chăm sóc trẻ em khi cha mẹ chúng vắng nhà.

  • I babysit for my neighbors every Saturday. (Tôi trông trẻ cho hàng xóm mỗi thứ bảy.)
  • She earns money by babysitting. (Cô ấy kiếm tiền bằng cách trông trẻ.)
  • Can you babysit tonight? (Bạn có thể trông trẻ tối nay không?)

Bảng biến thể từ "babysit"

1 babysitter
Phiên âm: /ˈbeɪbiˌsɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người trông trẻ Ngữ cảnh: Dùng hiện đại

Ví dụ:

The babysitter watched the kids

Người trông trẻ chăm sóc bọn trẻ

2 babysit
Phiên âm: /ˈbeɪbisɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trông trẻ Ngữ cảnh: Dùng phổ biến

Ví dụ:

She babysits on weekends

Cô ấy trông trẻ cuối tuần

3 babysitting
Phiên âm: /ˈbeɪbisɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc trông trẻ Ngữ cảnh: Dùng chung

Ví dụ:

Babysitting pays well

Việc trông trẻ trả công tốt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!