babysit: Trông trẻ
Babysit là động từ chỉ việc chăm sóc trẻ em khi cha mẹ chúng vắng nhà.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
babysitter
|
Phiên âm: /ˈbeɪbiˌsɪtə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người trông trẻ | Ngữ cảnh: Dùng hiện đại |
Ví dụ: The babysitter watched the kids
Người trông trẻ chăm sóc bọn trẻ |
Người trông trẻ chăm sóc bọn trẻ |
| 2 |
2
babysit
|
Phiên âm: /ˈbeɪbisɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trông trẻ | Ngữ cảnh: Dùng phổ biến |
Ví dụ: She babysits on weekends
Cô ấy trông trẻ cuối tuần |
Cô ấy trông trẻ cuối tuần |
| 3 |
3
babysitting
|
Phiên âm: /ˈbeɪbisɪtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc trông trẻ | Ngữ cảnh: Dùng chung |
Ví dụ: Babysitting pays well
Việc trông trẻ trả công tốt |
Việc trông trẻ trả công tốt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||