Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

side effect là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ side effect trong tiếng Anh

side effect /ˈsaɪd ɪfekt/
- Danh từ : Tác dụng phụ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "side effect"

1 side
Phiên âm: /saɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bên; phía; cạnh Ngữ cảnh: Vị trí ở bên trái/phải hoặc cạnh của vật

Ví dụ:

He stood by her side

Anh ấy đứng bên cạnh cô ấy

2 sides
Phiên âm: /saɪdz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các phía Ngữ cảnh: Nhiều mặt hoặc cạnh

Ví dụ:

The box has six sides

Chiếc hộp có sáu mặt

3 sideways
Phiên âm: /ˈsaɪdweɪz/ Loại từ: Trạng từ/Tính từ Nghĩa: Nghiêng; sang một bên Ngữ cảnh: Di chuyển hoặc hướng lệch sang bên

Ví dụ:

He looked sideways at me

Anh ấy liếc nhìn tôi sang một bên

4 side effect
Phiên âm: /ˈsaɪd ɪfekt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tác dụng phụ Ngữ cảnh: Tác động kèm theo ngoài mong muốn

Ví dụ:

The medicine has no side effects

Thuốc này không có tác dụng phụ

5 beside
Phiên âm: /bɪˈsaɪd/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Bên cạnh Ngữ cảnh: Ở sát cạnh thứ gì đó

Ví dụ:

Sit beside me

Ngồi cạnh tôi nhé

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!