| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
side
|
Phiên âm: /saɪd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bên; phía; cạnh | Ngữ cảnh: Vị trí ở bên trái/phải hoặc cạnh của vật |
Ví dụ: He stood by her side
Anh ấy đứng bên cạnh cô ấy |
Anh ấy đứng bên cạnh cô ấy |
| 2 |
2
sides
|
Phiên âm: /saɪdz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các phía | Ngữ cảnh: Nhiều mặt hoặc cạnh |
Ví dụ: The box has six sides
Chiếc hộp có sáu mặt |
Chiếc hộp có sáu mặt |
| 3 |
3
sideways
|
Phiên âm: /ˈsaɪdweɪz/ | Loại từ: Trạng từ/Tính từ | Nghĩa: Nghiêng; sang một bên | Ngữ cảnh: Di chuyển hoặc hướng lệch sang bên |
Ví dụ: He looked sideways at me
Anh ấy liếc nhìn tôi sang một bên |
Anh ấy liếc nhìn tôi sang một bên |
| 4 |
4
side effect
|
Phiên âm: /ˈsaɪd ɪfekt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tác dụng phụ | Ngữ cảnh: Tác động kèm theo ngoài mong muốn |
Ví dụ: The medicine has no side effects
Thuốc này không có tác dụng phụ |
Thuốc này không có tác dụng phụ |
| 5 |
5
beside
|
Phiên âm: /bɪˈsaɪd/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Bên cạnh | Ngữ cảnh: Ở sát cạnh thứ gì đó |
Ví dụ: Sit beside me
Ngồi cạnh tôi nhé |
Ngồi cạnh tôi nhé |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||