Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sideways là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sideways trong tiếng Anh

sideways /ˈsaɪdweɪz/
- (adj) (adv) : ngang, từ một bên; sang bên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sideways: Theo chiều ngang, nghiêng

Sideways là trạng từ chỉ hướng hoặc chuyển động theo chiều ngang, không phải theo chiều dọc.

  • The car slid sideways on the icy road. (Chiếc xe trượt theo chiều ngang trên con đường băng.)
  • He looked sideways at his friend before making the decision. (Anh ấy nhìn sang bạn mình trước khi đưa ra quyết định.)
  • She tilted her head sideways to listen carefully. (Cô ấy nghiêng đầu sang một bên để lắng nghe cẩn thận.)

Bảng biến thể từ "sideways"

1 side
Phiên âm: /saɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bên; phía; cạnh Ngữ cảnh: Vị trí ở bên trái/phải hoặc cạnh của vật

Ví dụ:

He stood by her side

Anh ấy đứng bên cạnh cô ấy

2 sides
Phiên âm: /saɪdz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các phía Ngữ cảnh: Nhiều mặt hoặc cạnh

Ví dụ:

The box has six sides

Chiếc hộp có sáu mặt

3 sideways
Phiên âm: /ˈsaɪdweɪz/ Loại từ: Trạng từ/Tính từ Nghĩa: Nghiêng; sang một bên Ngữ cảnh: Di chuyển hoặc hướng lệch sang bên

Ví dụ:

He looked sideways at me

Anh ấy liếc nhìn tôi sang một bên

4 side effect
Phiên âm: /ˈsaɪd ɪfekt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tác dụng phụ Ngữ cảnh: Tác động kèm theo ngoài mong muốn

Ví dụ:

The medicine has no side effects

Thuốc này không có tác dụng phụ

5 beside
Phiên âm: /bɪˈsaɪd/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Bên cạnh Ngữ cảnh: Ở sát cạnh thứ gì đó

Ví dụ:

Sit beside me

Ngồi cạnh tôi nhé

Danh sách câu ví dụ:

He looked sideways at her.

Anh ta nhìn nghiêng về phía cô.

Ôn tập Lưu sổ

The truck skidded sideways across the road.

Chiếc xe tải trượt ngang qua đường.

Ôn tập Lưu sổ

She sat sideways on the chair.

Cô ấy ngồi nghiêng trên ghế.

Ôn tập Lưu sổ

The sofa will only go through the door sideways.

Ghế sofa sẽ chỉ đi ngang qua cửa.

Ôn tập Lưu sổ