| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
shock
|
Phiên âm: /ʃɒk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cú sốc; sự kinh ngạc | Ngữ cảnh: Tình huống gây sửng sốt, hoảng hốt |
Ví dụ: The news came as a shock
Tin đó đến như một cú sốc |
Tin đó đến như một cú sốc |
| 2 |
2
shock
|
Phiên âm: /ʃɒk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm sốc; gây sửng sốt | Ngữ cảnh: Khiến ai ngạc nhiên hoặc chấn động |
Ví dụ: The result shocked everyone
Kết quả làm mọi người sốc |
Kết quả làm mọi người sốc |
| 3 |
3
shocked
|
Phiên âm: /ʃɒkt/ | Loại từ: Tính từ/PP | Nghĩa: Bị sốc; sửng sốt | Ngữ cảnh: Trạng thái cảm xúc mạnh khi nghe tin |
Ví dụ: She was shocked by the news
Cô ấy bị sốc vì tin đó |
Cô ấy bị sốc vì tin đó |
| 4 |
4
shocking
|
Phiên âm: /ˈʃɒkɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây sốc; gây kinh hoàng | Ngữ cảnh: Gây bất ngờ hoặc khó tin |
Ví dụ: It was a shocking accident
Đó là một tai nạn gây sốc |
Đó là một tai nạn gây sốc |
| 5 |
5
shockingly
|
Phiên âm: /ˈʃɒkɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách gây sốc | Ngữ cảnh: Làm ai đó kinh ngạc |
Ví dụ: The prices were shockingly high
Giá cao một cách khủng khiếp |
Giá cao một cách khủng khiếp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||