Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shock là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shock trong tiếng Anh

shock /ʃɒk/
- (n) (v) : sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

shock: Sự sốc, sốc

Shock là danh từ chỉ một sự kiện hoặc tình huống gây ngạc nhiên mạnh mẽ, hoặc cảm giác bất ngờ, choáng váng.

  • The news of the accident was a huge shock to everyone. (Tin tức về tai nạn là một cú sốc lớn đối với mọi người.)
  • She was in shock after hearing the bad news. (Cô ấy bị sốc sau khi nghe tin xấu.)
  • The sudden change in his behavior caused a shock among his friends. (Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy đã gây ra sự sốc trong bạn bè.)

Bảng biến thể từ "shock"

1 shock
Phiên âm: /ʃɒk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú sốc; sự kinh ngạc Ngữ cảnh: Tình huống gây sửng sốt, hoảng hốt

Ví dụ:

The news came as a shock

Tin đó đến như một cú sốc

2 shock
Phiên âm: /ʃɒk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm sốc; gây sửng sốt Ngữ cảnh: Khiến ai ngạc nhiên hoặc chấn động

Ví dụ:

The result shocked everyone

Kết quả làm mọi người sốc

3 shocked
Phiên âm: /ʃɒkt/ Loại từ: Tính từ/PP Nghĩa: Bị sốc; sửng sốt Ngữ cảnh: Trạng thái cảm xúc mạnh khi nghe tin

Ví dụ:

She was shocked by the news

Cô ấy bị sốc vì tin đó

4 shocking
Phiên âm: /ˈʃɒkɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây sốc; gây kinh hoàng Ngữ cảnh: Gây bất ngờ hoặc khó tin

Ví dụ:

It was a shocking accident

Đó là một tai nạn gây sốc

5 shockingly
Phiên âm: /ˈʃɒkɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách gây sốc Ngữ cảnh: Làm ai đó kinh ngạc

Ví dụ:

The prices were shockingly high

Giá cao một cách khủng khiếp

Danh sách câu ví dụ:

I got a terrible shock the other day.

Tôi bị một cú sốc khủng khiếp vào một ngày nọ.

Ôn tập Lưu sổ

When I added up the cost it gave me quite a shock.

Khi tôi cộng thêm chi phí, nó khiến tôi khá sốc.

Ôn tập Lưu sổ

The news of my promotion came as a shock.

Tin tức về việc thăng chức của tôi đến như một cú sốc.

Ôn tập Lưu sổ

The price came as something of a shock.

Giá đến như một cú sốc.

Ôn tập Lưu sổ

She stared at him in shock for a moment.

Cô ấy sững sờ nhìn anh trong giây lát.

Ôn tập Lưu sổ

He's still in a state of shock.

Anh ấy vẫn còn trong tình trạng sốc.

Ôn tập Lưu sổ

If you think the job will be easy, you're in for a shock.

Nếu bạn nghĩ rằng công việc sẽ dễ dàng, bạn đang bị sốc.

Ôn tập Lưu sổ

The party has hardly recovered from the shock of its defeat in May.

Đảng hầu như không hồi phục sau cú sốc thất bại vào tháng 5.

Ôn tập Lưu sổ

She still hadn't got over the shock of seeing him again.

Cô vẫn chưa hết sốc khi gặp lại anh.

Ôn tập Lưu sổ

This must be quite a shock for you all.

Đây hẳn là một cú sốc đối với tất cả các bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Her sudden death was a huge shock to the many people who knew her.

Cái chết đột ngột của bà là một cú sốc lớn đối với nhiều người biết bà.

Ôn tập Lưu sổ

The team suffered a shock defeat in the first round.

Đội chịu thất bại sốc ở vòng đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

Neighbours expressed shock at the news.

Hàng xóm tỏ ra bàng hoàng trước tin này.

Ôn tập Lưu sổ

He spoke of his shock at the attitude of the two men.

Ông nói về sự sốc của mình trước thái độ của hai người đàn ông.

Ôn tập Lưu sổ

Her shock at finding Elizabeth there was obvious.

Sự sốc của cô khi tìm thấy Elizabeth ở đó là rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

It was a shock to find an ambulance outside his house.

Thật là một cú sốc khi tìm thấy một chiếc xe cấp cứu bên ngoài ngôi nhà của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Many passengers were treated for shock.

Nhiều hành khách bị sốc thuốc.

Ôn tập Lưu sổ

She was taken to hospital suffering from shock.

Cô ấy được đưa đến bệnh viện vì bị sốc.

Ôn tập Lưu sổ

Others seemed in shock, waiting to be told what to do next.

Những người khác dường như bị sốc, chờ được cho biết phải làm gì tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

He isn’t seriously injured but he is in a state of shock.

Anh ấy không bị thương nặng nhưng anh ấy đang trong tình trạng sốc.

Ôn tập Lưu sổ

He had gone into shock and was shaking violently.

Anh ấy bị sốc và run dữ dội.

Ôn tập Lưu sổ

The shock of the explosion could be felt six miles away.

Có thể cảm nhận được chấn động của vụ nổ cách đó sáu dặm.

Ôn tập Lưu sổ

The bumper absorbs shock on impact.

Tấm cản hấp thụ sốc khi va chạm.

Ôn tập Lưu sổ

Don't touch that wire or you'll get a shock.

Đừng chạm vào dây đó, nếu không bạn sẽ bị giật.

Ôn tập Lưu sổ

He gave himself a mild shock while changing a light bulb.

Anh ấy bị sốc nhẹ khi thay bóng đèn.

Ôn tập Lưu sổ

She's a large plump woman with a shock of red hair.

Cô ấy là một phụ nữ to lớn đầy đặn với mái tóc đỏ rực.

Ôn tập Lưu sổ

The article reports on a celebrity who—shock horror—has gained weight!

Bài báo tường thuật về một người nổi tiếng

Ôn tập Lưu sổ

Imagine my shock when I saw them kissing!

Hãy tưởng tượng tôi bị sốc khi nhìn thấy họ hôn nhau!

Ôn tập Lưu sổ

She felt shock that he would be capable of such an act.

Cô cảm thấy sốc khi biết anh ta có thể làm một hành động như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

She looked around in shock.

Cô ấy kinh ngạc nhìn quanh.

Ôn tập Lưu sổ

I got the shock of my life when she told me she was pregnant.

Tôi đã nhận được cú sốc của cuộc đời mình khi cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đang mang thai.

Ôn tập Lưu sổ

I nearly died of shock when your mother appeared.

Tôi suýt chết vì sốc khi mẹ bạn xuất hiện.

Ôn tập Lưu sổ

Once the initial shock had worn off, I got to like my new hairstyle.

Khi cú sốc ban đầu đã qua đi, tôi phải thích kiểu tóc mới của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She realized with a sudden shock that she was being followed.

Cô bất ngờ nhận ra mình đang bị theo dõi.

Ôn tập Lưu sổ

The scene was clearly added for shock value.

Cảnh rõ ràng đã được thêm vào để có giá trị gây sốc.

Ôn tập Lưu sổ

He's still in a state of shock.

Anh ấy vẫn còn trong tình trạng bị sốc.

Ôn tập Lưu sổ

If you think the job will be easy, you're in for a shock.

Nếu bạn nghĩ rằng công việc sẽ dễ dàng, bạn đang bị sốc.

Ôn tập Lưu sổ

She still hadn't got over the shock of seeing him again.

Cô vẫn chưa hết sốc khi gặp lại anh.

Ôn tập Lưu sổ

Don't touch that wire or you'll get a shock.

Đừng chạm vào dây đó, nếu không bạn sẽ bị giật.

Ôn tập Lưu sổ

She's a large plump woman with a shock of red hair.

Cô ấy là một phụ nữ to lớn đầy đặn với mái tóc đỏ rực.

Ôn tập Lưu sổ