Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

set là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ set trong tiếng Anh

set /sɛt/
- (n) (v) : bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

set: Bộ, đặt

Set là danh từ hoặc động từ chỉ một bộ gồm các vật phẩm hoặc hành động đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

  • She bought a set of new plates for the dinner party. (Cô ấy mua một bộ đĩa mới cho bữa tiệc tối.)
  • He set the alarm for 6 AM so he wouldn’t be late. (Anh ấy đặt báo thức vào lúc 6 giờ sáng để không bị muộn.)
  • The movie set was designed to look like an ancient city. (Bối cảnh quay phim được thiết kế để giống một thành phố cổ đại.)

Bảng biến thể từ "set"

1 set
Phiên âm: /set/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt; để; thiết lập Ngữ cảnh: Đặt vật vào vị trí; lập quy tắc

Ví dụ:

Please set the table

Hãy dọn bàn ăn

2 sets
Phiên âm: /sets/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Đặt; thiết lập Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

She sets high goals

Cô ấy đặt mục tiêu cao

3 set
Phiên âm: /set/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã đặt; đã thiết lập Ngữ cảnh: Động từ bất quy tắc (set–set–set)

Ví dụ:

They set new rules yesterday

Họ đặt ra quy tắc mới hôm qua

4 setting
Phiên âm: /ˈsetɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Bối cảnh; sự điều chỉnh Ngữ cảnh: Khung cảnh phim; mức chỉnh máy móc

Ví dụ:

The movie’s setting is in Paris

Bối cảnh phim diễn ra ở Paris

5 set
Phiên âm: /set/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ; tập hợp Ngữ cảnh: Một bộ vật dùng chung

Ví dụ:

I bought a new set of dishes

Tôi mua một bộ chén dĩa mới

6 mindset
Phiên âm: /ˈmaɪndset/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tư duy; suy nghĩ Ngữ cảnh: Cách một người suy nghĩ

Ví dụ:

A positive mindset is important

Tư duy tích cực rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Have you set the alarm clock?

Bạn đã đặt đồng hồ báo thức chưa?

Ôn tập Lưu sổ

She set the camera on automatic.

Cô ấy đặt máy ảnh ở chế độ tự động.

Ôn tập Lưu sổ

I set my watch by (= make it show the same time as) the TV.

Tôi đặt đồng hồ của mình bằng (= làm cho đồng hồ hiển thị cùng giờ với) TV.

Ôn tập Lưu sổ

Can you help me set the table?

Bạn có thể giúp tôi đặt bàn được không?

Ôn tập Lưu sổ

Could you set the table for dinner?

Bạn có thể dọn bàn ăn tối không?

Ôn tập Lưu sổ

The table was set for six guests.

Bàn được kê cho sáu khách.

Ôn tập Lưu sổ

This could set a new fashion.

Điều này có thể thiết lập một thời trang mới.

Ôn tập Lưu sổ

They set high standards of customer service.

Họ đặt ra các tiêu chuẩn cao về dịch vụ khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

I am unwilling to set a precedent.

Tôi không muốn đặt ra một tiền lệ.

Ôn tập Lưu sổ

She set a new world record for the high jump.

Cô lập kỷ lục thế giới mới cho môn nhảy cao.

Ôn tập Lưu sổ

I rely on you to set a good example.

Tôi dựa vào bạn để làm gương tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The opening scene sets the tone for the rest of the movie.

Cảnh mở đầu tạo nên âm hưởng cho phần còn lại của bộ phim.

Ôn tập Lưu sổ

Who will be setting (= writing the questions for) the French exam?

Ai sẽ sắp đặt (= viết câu hỏi cho) kỳ thi tiếng Pháp?

Ôn tập Lưu sổ

The government has set a growth target of 6%.

Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng 6%.

Ôn tập Lưu sổ

What books have been set (= are to be studied) for the English course?

Sách nào đã được đặt (= sẽ học) cho khóa học tiếng Anh?

Ôn tập Lưu sổ

She's set a difficult task for herself.

Cô ấy đang đặt ra một nhiệm vụ khó khăn cho chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

He likes to set challenging goals for himself.

Anh ấy thích đặt ra những mục tiêu thử thách cho bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

She's set herself a difficult task.

Cô ấy tự đặt cho mình một nhiệm vụ khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

I've set myself to finish the job by the end of the month.

Tôi đã tự đặt mình phải hoàn thành công việc vào cuối tháng.

Ôn tập Lưu sổ

They haven't set a date for their wedding yet.

Họ vẫn chưa ấn định ngày cưới.

Ôn tập Lưu sổ

The government has set strict limits on public spending this year.

Chính phủ đã đặt ra các giới hạn nghiêm ngặt đối với chi tiêu công trong năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

Individual countries don't really set the price of oil.

Các quốc gia riêng lẻ không thực sự ấn định giá dầu.

Ôn tập Lưu sổ

The novel is set in London in the 1960s.

Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh ở London vào những năm 1960.

Ôn tập Lưu sổ

The movie is set in Los Angeles in the year 2019.

Phim lấy bối cảnh ở Los Angeles vào năm 2019.

Ôn tập Lưu sổ

This powerful drama is set against the backdrop of the Civil War.

Bộ phim truyền hình mạnh mẽ này được đặt trong bối cảnh của Nội chiến.

Ôn tập Lưu sổ

The house is set in fifty acres of parkland.

Ngôi nhà nằm trong khu đất công viên rộng 50 mẫu Anh.

Ôn tập Lưu sổ

She set a tray down on the table.

Cô ấy đặt một cái khay xuống bàn.

Ôn tập Lưu sổ

They ate everything that was set in front of them.

Họ ăn tất cả mọi thứ được bày ra trước mặt.

Ôn tập Lưu sổ

When she fell he picked her up and set her on her feet again.

Khi cô ấy ngã, anh ấy đã bế cô ấy lên và đặt cô ấy đứng lên một lần nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Her manner immediately set everyone at their ease.

Phong thái của cô ấy ngay lập tức khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

He pulled the lever and set the machine in motion.

Anh ta kéo cần gạt và đặt máy chuyển động.

Ôn tập Lưu sổ

The new leader has set the party on the road to success.

Người lãnh đạo mới đã đưa cả nhóm đi trên con đường thành công.

Ôn tập Lưu sổ

Demonstrators set two cars on fire.

Những người biểu tình đốt cháy hai chiếc xe hơi.

Ôn tập Lưu sổ

Demonstrators set fire to two cars.

Người biểu tình phóng hỏa hai xe ô tô.

Ôn tập Lưu sổ

The hijackers set the hostages free.

Những kẻ không tặc giải phóng con tin.

Ôn tập Lưu sổ

Her remarks set me thinking.

Nhận xét của cô ấy khiến tôi phải suy nghĩ.

Ôn tập Lưu sổ

We sat and watched the sun setting.

Chúng tôi ngồi và ngắm mặt trời lặn.

Ôn tập Lưu sổ

She had the sapphire set in a gold ring.

Cô ấy đã đặt viên sapphire trong một chiếc nhẫn vàng.

Ôn tập Lưu sổ

Her bracelet was set with emeralds.

Vòng tay của cô được đặt bằng ngọc lục bảo.

Ôn tập Lưu sổ

Leave the concrete to set for a few hours.

Để bê tông đông kết trong vài giờ.

Ôn tập Lưu sổ

The glue had set hard.

Keo đông cứng.

Ôn tập Lưu sổ

Her jaw was set in a determined manner.

Hàm của cô ấy được thiết lập một cách kiên quyết.

Ôn tập Lưu sổ

She had her hair washed and set.

Cô ấy đã gội đầu và chải đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The surgeon set her broken arm.

Bác sĩ phẫu thuật đặt cánh tay bị gãy của cô.

Ôn tập Lưu sổ

Schubert set many poems to music.

Schubert phổ nhạc nhiều bài thơ.

Ôn tập Lưu sổ

Set the alarm for 7 o'clock.

Đặt báo thức ở vị trí 7 giờ.

Ôn tập Lưu sổ

She's set a difficult task for herself.

Cô ấy đặt ra một nhiệm vụ khó khăn cho chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

She's set herself a difficult task.

Cô ấy tự đặt cho mình một nhiệm vụ khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

I've set myself to finish the job by the end of the month.

Tôi đã tự đặt mình phải hoàn thành công việc vào cuối tháng.

Ôn tập Lưu sổ

They haven't set a date for their wedding yet.

Họ vẫn chưa ấn định ngày tổ chức đám cưới của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Set a time limit for your studying each night.

Đặt giới hạn thời gian cho việc học của bạn mỗi đêm.

Ôn tập Lưu sổ

Individual countries don't really set the price of oil.

Các quốc gia riêng lẻ không thực sự ấn định giá dầu.

Ôn tập Lưu sổ