| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
course
|
Phiên âm: /kɔːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khóa học; lộ trình; món ăn | Ngữ cảnh: Dùng cho học tập, đường đi, hoặc bữa ăn |
I’m taking a French course |
Tôi đang học khóa tiếng Pháp |
| 2 |
Từ:
courses
|
Phiên âm: /kɔːsɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các khóa học; nhiều món ăn | Ngữ cảnh: Nhiều môn hoặc nhiều món |
The restaurant serves three courses |
Nhà hàng phục vụ ba món |
| 3 |
Từ:
of course
|
Phiên âm: /əv kɔːs/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Tất nhiên | Ngữ cảnh: Dùng khi khẳng định mạnh |
Of course, I’ll help you |
Tất nhiên rồi, tôi sẽ giúp bạn |
| 4 |
Từ:
course of action
|
Phiên âm: /kɔːs əv ˈækʃən/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Hướng hành động | Ngữ cảnh: Kế hoạch làm việc |
What is the best course of action? |
Hướng hành động tốt nhất là gì? |
| 5 |
Từ:
run its course
|
Phiên âm: /rʌn ɪts kɔːs/ | Loại từ: Thành ngữ | Nghĩa: Diễn ra cho đến khi kết thúc tự nhiên | Ngữ cảnh: Dùng trong bệnh tật, sự việc |
The illness ran its course |
Căn bệnh tự khỏi theo tự nhiên |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||