| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
of
|
Phiên âm: /ʌv/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Của | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sở hữu, nguồn gốc |
The color of the car is red |
Màu của chiếc xe là màu đỏ |
| 2 |
Từ:
of
|
Phiên âm: /ʌv/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Về | Ngữ cảnh: Diễn tả một mối quan hệ hoặc phần trong tổng thể |
A man of great talent |
Một người đàn ông tài năng |
| 3 |
Từ:
of course
|
Phiên âm: /ʌv kɔːrs/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Dĩ nhiên, tất nhiên | Ngữ cảnh: Câu trả lời hoặc xác nhận một điều hiển nhiên |
Of course, I will help you! |
Dĩ nhiên, tôi sẽ giúp bạn! |
| 4 |
Từ:
because of
|
Phiên âm: /bɪˈkɔːz əv/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Vì | Ngữ cảnh: Chỉ lý do tại sao một hành động xảy ra |
They cancelled the event because of the rain |
Họ hủy sự kiện vì mưa |
| 5 |
Từ:
out of
|
Phiên âm: /aʊt əv/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Ra khỏi | Ngữ cảnh: Chỉ sự di chuyển từ trong ra ngoài |
She walked out of the room |
Cô ấy đi ra khỏi phòng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||