Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

courses là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ courses trong tiếng Anh

courses /kɔːsɪz/
- Danh từ số nhiều : Các khóa học; nhiều món ăn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "courses"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: course
Phiên âm: /kɔːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khóa học; lộ trình; món ăn Ngữ cảnh: Dùng cho học tập, đường đi, hoặc bữa ăn I’m taking a French course
Tôi đang học khóa tiếng Pháp
2 Từ: courses
Phiên âm: /kɔːsɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các khóa học; nhiều món ăn Ngữ cảnh: Nhiều môn hoặc nhiều món The restaurant serves three courses
Nhà hàng phục vụ ba món
3 Từ: of course
Phiên âm: /əv kɔːs/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Tất nhiên Ngữ cảnh: Dùng khi khẳng định mạnh Of course, I’ll help you
Tất nhiên rồi, tôi sẽ giúp bạn
4 Từ: course of action
Phiên âm: /kɔːs əv ˈækʃən/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Hướng hành động Ngữ cảnh: Kế hoạch làm việc What is the best course of action?
Hướng hành động tốt nhất là gì?
5 Từ: run its course
Phiên âm: /rʌn ɪts kɔːs/ Loại từ: Thành ngữ Nghĩa: Diễn ra cho đến khi kết thúc tự nhiên Ngữ cảnh: Dùng trong bệnh tật, sự việc The illness ran its course
Căn bệnh tự khỏi theo tự nhiên

Từ đồng nghĩa "courses"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "courses"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!