Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

roundabout là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ roundabout trong tiếng Anh

roundabout /ˈraʊndəbaʊt/
- (n) : đường vòng ở các giao lộ; bùng binh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

roundabout: Vòng xuyến (n)

Roundabout là vòng giao thông hình tròn.

  • Take the second exit at the roundabout. (Rẽ lối ra thứ hai ở vòng xuyến.)
  • There was a traffic jam at the roundabout. (Kẹt xe ở vòng xuyến.)
  • Roundabouts are safer than intersections. (Vòng xuyến an toàn hơn ngã tư.)

Bảng biến thể từ "roundabout"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: round
Phiên âm: /raʊnd/ Loại từ: Giới từ/Trạng từ Nghĩa: Xung quanh Ngữ cảnh: Bao quanh vị trí nào đó They walked round the park
Họ đi bộ quanh công viên
2 Từ: round
Phiên âm: /raʊnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tròn Ngữ cảnh: Hình dạng tròn The table has a round shape
Chiếc bàn có hình tròn
3 Từ: round
Phiên âm: /raʊnd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hiệp; vòng; lượt Ngữ cảnh: Trong thi đấu, hoặc vòng đấu loại She won the first round
Cô ấy thắng vòng đầu tiên
4 Từ: round
Phiên âm: /raʊnd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quay vòng; làm tròn Ngữ cảnh: Thay đổi hướng hoặc làm tròn số The boat rounded the island
Con thuyền đi vòng quanh hòn đảo
5 Từ: rounds
Phiên âm: /raʊndz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Nhiều vòng, nhiều hiệp Ngữ cảnh: Dùng trong thi đấu, kiểm tra They reached the final rounds
Họ vào các vòng cuối
6 Từ: roundabout
Phiên âm: /ˈraʊndəbaʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bùng binh Ngữ cảnh: Giao lộ hình tròn Take the second exit at the roundabout
Đi ra lối thứ hai ở bùng binh
7 Từ: around
Phiên âm: /əˈraʊnd/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Xung quanh; khoảng Ngữ cảnh: Biến thể phổ biến của “round” He looked around the room
Anh ấy nhìn quanh phòng

Từ đồng nghĩa "roundabout"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "roundabout"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!