Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

round là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ round trong tiếng Anh

round /raʊnd/
- (n) : tròn, vòng quanh, xung quanh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

round: Tròn

Round là tính từ chỉ hình dạng của vật thể có dạng hình tròn.

  • The table has a round top that can seat eight people. (Chiếc bàn có mặt tròn có thể ngồi được tám người.)
  • She rolled the ball across the room and it stopped at the corner. (Cô ấy lăn quả bóng qua phòng và nó dừng lại ở góc.)
  • The moon appears round in the night sky. (Mặt trăng trông tròn trên bầu trời đêm.)

Bảng biến thể từ "round"

1 rounded
Phiên âm: /ˈraʊndɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tròn, được làm tròn; toàn diện Ngữ cảnh: Mô tả hình dạng bo tròn hoặc người có kỹ năng toàn diện

Ví dụ:

She has a rounded personality

Cô ấy có một tính cách toàn diện

2 round
Phiên âm: /raʊnd/ Loại từ: Động từ gốc Nghĩa: Làm tròn; bo tròn Ngữ cảnh: Động từ gốc của “rounded”

Ví dụ:

Please round the number to 10

Vui lòng làm tròn số đến 10

3 rounded
Phiên âm: /ˈraʊndɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã làm tròn Ngữ cảnh: Hành động làm tròn đã xảy ra

Ví dụ:

The edges were rounded for safety

Các cạnh được bo tròn để an toàn

Danh sách câu ví dụ:

a round plate

một cái đĩa tròn

Ôn tập Lưu sổ

These glasses suit people with round faces.

Những chiếc kính này phù hợp với những người có khuôn mặt tròn.

Ôn tập Lưu sổ

The fruit are small and round.

Quả nhỏ và tròn.

Ôn tập Lưu sổ

Rugby isn't played with a round ball.

Bóng bầu dục không được chơi với quả bóng tròn.

Ôn tập Lưu sổ

the discovery that the world is round

khám phá ra rằng thế giới hình tròn

Ôn tập Lưu sổ

The child was watching it all with big round eyes (= showing interest).

Đứa trẻ đang xem tất cả với đôi mắt to tròn (= thể hiện sự quan tâm).

Ôn tập Lưu sổ

a T-shirt with a round neck

áo phông có cổ tròn

Ôn tập Lưu sổ

a coin with a round hole in the centre

một đồng xu có lỗ tròn ở trung tâm

Ôn tập Lưu sổ

The tower was perfectly round.

Tòa tháp tròn hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

They sat at a large round table.

Họ ngồi vào một chiếc bàn tròn lớn.

Ôn tập Lưu sổ

the round green hills of Donegal

những ngọn đồi xanh tròn của Donegal

Ôn tập Lưu sổ

Put both the surname and publication date in round brackets.

Đặt cả họ và ngày xuất bản trong dấu ngoặc tròn.

Ôn tập Lưu sổ

She had a small mouth and round pink cheeks.

Cô ấy có một cái miệng nhỏ và đôi má hồng tròn.

Ôn tập Lưu sổ

Choose shoes with a flat sole and round toes.

Chọn giày có đế bằng và các ngón chân tròn.

Ôn tập Lưu sổ

Make it a round figure—say forty dollars.

Hãy biến nó thành một con số tròn trịa — nói bốn mươi đô la.

Ôn tập Lưu sổ

Two thousand is a nice round number—put that down.

Hai nghìn là một con số tròn trịa

Ôn tập Lưu sổ

The total was a round $30 million in Australian dollars.

Tổng số là $ 30 triệu đô la Úc.

Ôn tập Lưu sổ

Rugby isn't played with a round ball.

Bóng bầu dục không được chơi với quả bóng tròn.

Ôn tập Lưu sổ