| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
requirement
|
Phiên âm: /rɪˈkwaɪəmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Yêu cầu, điều kiện | Ngữ cảnh: Điều kiện tiên quyết hoặc bắt buộc |
Ví dụ: Good health is a requirement for this position
Sức khỏe tốt là yêu cầu cho vị trí này |
Sức khỏe tốt là yêu cầu cho vị trí này |
| 2 |
2
requirements
|
Phiên âm: /rɪˈkwaɪəmənts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các yêu cầu | Ngữ cảnh: Nhiều điều kiện phải đáp ứng |
Ví dụ: The requirements are listed below
Các yêu cầu được liệt kê bên dưới |
Các yêu cầu được liệt kê bên dưới |
| 3 |
3
require
|
Phiên âm: /rɪˈkwaɪə/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Yêu cầu | Ngữ cảnh: Động từ gốc của “requirement” |
Ví dụ: The job requires high skills
Công việc yêu cầu kỹ năng cao |
Công việc yêu cầu kỹ năng cao |
| 4 |
4
required
|
Phiên âm: /rɪˈkwaɪəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bắt buộc | Ngữ cảnh: Kèm theo, phải có |
Ví dụ: All required documents must be submitted
Tất cả giấy tờ bắt buộc phải nộp |
Tất cả giấy tờ bắt buộc phải nộp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||