Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

required là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ required trong tiếng Anh

required /rɪˈkwaɪəd/
- (adj) : thiết yếu, bắt buộc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

required: Bắt buộc, cần thiết

Required là điều gì đó phải có, phải làm theo quy định hoặc nhu cầu.

  • A passport is required for international travel. (Hộ chiếu là bắt buộc cho việc đi nước ngoài.)
  • Students are required to wear uniforms. (Học sinh bắt buộc phải mặc đồng phục.)
  • The job requires strong communication skills. (Công việc yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt.)

Bảng biến thể từ "required"

1 requirement
Phiên âm: /rɪˈkwaɪəmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Yêu cầu, điều kiện Ngữ cảnh: Điều kiện tiên quyết hoặc bắt buộc

Ví dụ:

Good health is a requirement for this position

Sức khỏe tốt là yêu cầu cho vị trí này

2 requirements
Phiên âm: /rɪˈkwaɪəmənts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các yêu cầu Ngữ cảnh: Nhiều điều kiện phải đáp ứng

Ví dụ:

The requirements are listed below

Các yêu cầu được liệt kê bên dưới

3 require
Phiên âm: /rɪˈkwaɪə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Yêu cầu Ngữ cảnh: Động từ gốc của “requirement”

Ví dụ:

The job requires high skills

Công việc yêu cầu kỹ năng cao

4 required
Phiên âm: /rɪˈkwaɪəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bắt buộc Ngữ cảnh: Kèm theo, phải có

Ví dụ:

All required documents must be submitted

Tất cả giấy tờ bắt buộc phải nộp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!