Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

remain là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ remain trong tiếng Anh

remain /rɪˈmeɪn/
- (v) : còn lại, vẫn còn như cũ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

remain: Giữ lại, còn lại

Remain là động từ chỉ hành động tiếp tục ở lại trong một trạng thái hoặc vị trí nào đó.

  • After the storm, only a few houses remained standing. (Sau cơn bão, chỉ còn lại một vài ngôi nhà đứng vững.)
  • She decided to remain in the city for her studies. (Cô ấy quyết định ở lại thành phố để học.)
  • The situation remains uncertain, but we are hopeful. (Tình hình vẫn không chắc chắn, nhưng chúng tôi hy vọng.)

Bảng biến thể từ "remain"

1 remains
Phiên âm: /rɪˈmeɪnz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tàn tích, hài cốt Ngữ cảnh: Phần còn sót lại sau thời gian phá huỷ

Ví dụ:

The remains of the castle can still be seen

Vẫn còn thấy được tàn tích lâu đài

2 remain
Phiên âm: /rɪˈmeɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Còn lại Ngữ cảnh: Gốc động từ của “remains”

Ví dụ:

Little food remains after the party

Còn ít thức ăn sau bữa tiệc

3 remaining
Phiên âm: /rɪˈmeɪnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Còn lại Ngữ cảnh: Tính từ liên quan

Ví dụ:

The remaining pieces were sold

Những mảnh còn lại đã được bán

Danh sách câu ví dụ:

Please remain silent.

Xin hãy giữ im lặng.

Ôn tập Lưu sổ

They were told to remain standing, seated, or motionless.

Họ được yêu cầu tiếp tục đứng, ngồi hoặc bất động.

Ôn tập Lưu sổ

Try to remain calm and confident.

Hãy cố giữ bình tĩnh và tự tin.

Ôn tập Lưu sổ

It remains unclear whether Russia will in fact agree to the meeting.

Vẫn chưa rõ liệu Nga trên thực tế có đồng ý tham dự cuộc họp hay không.

Ôn tập Lưu sổ

The museum will remain open to the public throughout the building work.

Bảo tàng sẽ vẫn mở cửa cho công chúng trong suốt thời gian thi công.

Ôn tập Lưu sổ

Energy prices might remain high.

Giá năng lượng có thể vẫn ở mức cao.

Ôn tập Lưu sổ

His reputation remains intact.

Danh tiếng của anh ấy vẫn nguyên vẹn.

Ôn tập Lưu sổ

Production levels have remained constant.

Mức sản xuất vẫn ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

He is confident that demand will remain strong.

Ông ấy tin rằng nhu cầu sẽ vẫn mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

The rumour was confirmed by a member of the Cabinet, who wished to remain anonymous.

Tin đồn được một thành viên Nội các xác nhận, người muốn giữ kín danh tính.

Ôn tập Lưu sổ

It remains true that sport is about competing well, not winning.

Điều vẫn đúng là thể thao là thi đấu tốt, chứ không chỉ là chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

Despite threats of strike action, the management remain hopeful that an agreement can be reached.

Bất chấp các lời đe dọa đình công, ban quản lý vẫn hy vọng có thể đạt được thỏa thuận.

Ôn tập Lưu sổ

Her identity remains a mystery.

Danh tính của cô ấy vẫn là một bí ẩn.

Ôn tập Lưu sổ

This continues to remain an issue and a problem.

Điều này vẫn tiếp tục là một vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

In spite of their quarrel, they remain the best of friends.

Bất chấp cuộc cãi vã, họ vẫn là bạn thân nhất của nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Scotland voted to remain part of the United Kingdom.

Scotland đã bỏ phiếu để tiếp tục là một phần của Vương quốc Anh.

Ôn tập Lưu sổ

He remains a member of the Labour Party.

Ông ấy vẫn là thành viên của Công đảng.

Ôn tập Lưu sổ

He will remain as manager of the club until the end of his contract.

Ông ấy sẽ tiếp tục làm huấn luyện viên của câu lạc bộ cho đến khi hết hợp đồng.

Ôn tập Lưu sổ

As a result, sanctions remained in place.

Kết quả là các lệnh trừng phạt vẫn được duy trì.

Ôn tập Lưu sổ

This law remained in force until 1917.

Luật này vẫn có hiệu lực cho đến năm 1917.

Ôn tập Lưu sổ

Power remained in the hands of the former Communist leaders.

Quyền lực vẫn nằm trong tay các cựu lãnh đạo Cộng sản.

Ôn tập Lưu sổ

They were able to remain in power by forming a coalition government.

Họ có thể tiếp tục nắm quyền bằng cách thành lập chính phủ liên minh.

Ôn tập Lưu sổ

She remains in office until July.

Bà ấy tiếp tục tại vị cho đến tháng Bảy.

Ôn tập Lưu sổ

Interest rates will remain at current levels well into next year.

Lãi suất sẽ vẫn ở mức hiện tại cho đến tận năm sau.

Ôn tập Lưu sổ

Very little of the house remained after the fire.

Sau vụ cháy, ngôi nhà hầu như không còn lại gì.

Ôn tập Lưu sổ

Only about half of the original workforce remains.

Chỉ còn lại khoảng một nửa lực lượng lao động ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

There were only ten minutes remaining.

Chỉ còn lại mười phút.

Ôn tập Lưu sổ

They remained in Mexico until June.

Họ ở lại Mexico cho đến tháng Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

The plane remained on the ground.

Máy bay vẫn ở trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

She left, but I remained behind.

Cô ấy rời đi, nhưng tôi ở lại.

Ôn tập Lưu sổ

He remains in police custody until his next court date.

Anh ấy vẫn bị cảnh sát giam giữ cho đến ngày ra tòa tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

His application to remain in this country failed.

Đơn xin ở lại quốc gia này của anh ấy đã bị bác.

Ôn tập Lưu sổ

Much remains to be done.

Vẫn còn nhiều việc phải làm.

Ôn tập Lưu sổ

There remained one significant problem.

Vẫn còn một vấn đề quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Of course, problems remain.

Tất nhiên, vấn đề vẫn còn tồn tại.

Ôn tập Lưu sổ

Questions remain about the president's honesty.

Vẫn còn những câu hỏi về sự trung thực của tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

I feel sorry for her, but the fact remains that she lied to us.

Tôi thấy thương cô ấy, nhưng sự thật vẫn là cô ấy đã nói dối chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The puzzle remains of what happened to the ship.

Câu hỏi bí ẩn vẫn là chuyện gì đã xảy ra với con tàu.

Ôn tập Lưu sổ

He has remained somewhat aloof from the business of politics.

Ông ấy vẫn hơi xa cách với hoạt động chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

Security at the airport remains tight.

An ninh tại sân bay vẫn được thắt chặt.

Ôn tập Lưu sổ

The level of unemployment remains fairly constant at around 10 percent.

Mức thất nghiệp vẫn khá ổn định ở khoảng 10 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

The man was not charged, and the case remains under investigation.

Người đàn ông đó không bị buộc tội, và vụ việc vẫn đang được điều tra.

Ôn tập Lưu sổ

There is more evidence today that inflation remains under control.

Hôm nay có thêm bằng chứng cho thấy lạm phát vẫn được kiểm soát.

Ôn tập Lưu sổ

The company's reputation remains at risk.

Danh tiếng của công ty vẫn đang gặp rủi ro.

Ôn tập Lưu sổ

She remains on good terms with him.

Cô ấy vẫn giữ quan hệ tốt với anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

They remain on course to win the championship.

Họ vẫn đang đi đúng hướng để giành chức vô địch.

Ôn tập Lưu sổ

The brothers remained under house arrest.

Hai anh em vẫn bị quản thúc tại gia.

Ôn tập Lưu sổ

Angela remained aloof.

Angela vẫn giữ thái độ xa cách.

Ôn tập Lưu sổ

Some thought that Britain was standing aloof from Europe.

Một số người cho rằng Anh đang giữ khoảng cách với châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ

There were many things that had kept her aloof and apart from the crowd.

Có nhiều điều đã khiến cô ấy giữ khoảng cách và tách biệt khỏi đám đông.

Ôn tập Lưu sổ

She had always kept herself aloof from her colleagues.

Cô ấy luôn giữ khoảng cách với các đồng nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ