Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

regulator là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ regulator trong tiếng Anh

regulator /ˈrɛɡjʊleɪtə/
- adverb : người quản lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

regulator: Cơ quan quản lý; bộ điều chỉnh

Regulator là danh từ chỉ tổ chức hoặc cơ quan có nhiệm vụ giám sát, quản lý; cũng chỉ thiết bị điều chỉnh dòng chảy hoặc áp suất.

  • The financial regulator monitors the stock market. (Cơ quan quản lý tài chính giám sát thị trường chứng khoán.)
  • The regulator ensures compliance with safety standards. (Cơ quan quản lý đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.)
  • He adjusted the air regulator on his diving gear. (Anh ấy điều chỉnh bộ điều áp khí trong thiết bị lặn.)

Bảng biến thể từ "regulator"

1 regulator
Phiên âm: /ˈrɛɡjəleɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơ quan quản lý; bộ điều chỉnh Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/kỹ thuật

Ví dụ:

The regulator approved the plan

Cơ quan quản lý phê duyệt kế hoạch

2 regulation
Phiên âm: /ˌrɛɡjəˈleɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quy định; sự điều tiết Ngữ cảnh: Dùng để chỉ các quy tắc/chính sách được ban hành để kiểm soát hoạt động

Ví dụ:

New safety regulations were introduced

Các quy định an toàn mới đã được ban hành

3 regulate
Phiên âm: /ˈrɛɡjəleɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Điều chỉnh; kiểm soát Ngữ cảnh: Dùng khi đặt ra quy tắc/giới hạn

Ví dụ:

The government regulates prices

Chính phủ điều chỉnh giá cả

4 regulated
Phiên âm: /ˈrɛɡjəleɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được kiểm soát Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/kỹ thuật

Ví dụ:

The industry is highly regulated

Ngành này bị kiểm soát chặt chẽ

5 regulating
Phiên âm: /ˈrɛɡjəleɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang điều chỉnh Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

Regulating traffic is difficult

Điều tiết giao thông rất khó

Danh sách câu ví dụ:

Ofgas was the gas industry regulator.

Ofgas là cơ quan quản lý ngành khí đốt.

Ôn tập Lưu sổ

Banking regulators are reviewing the new rules.

Các cơ quan quản lý ngân hàng đang xem xét các quy định mới.

Ôn tập Lưu sổ

A pressure regulator controls the flow of gas.

Bộ điều áp kiểm soát dòng khí.

Ôn tập Lưu sổ