| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
regulator
|
Phiên âm: /ˈrɛɡjəleɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cơ quan quản lý; bộ điều chỉnh | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/kỹ thuật |
Ví dụ: The regulator approved the plan
Cơ quan quản lý phê duyệt kế hoạch |
Cơ quan quản lý phê duyệt kế hoạch |
| 2 |
2
regulation
|
Phiên âm: /ˌrɛɡjəˈleɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quy định; sự điều tiết | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ các quy tắc/chính sách được ban hành để kiểm soát hoạt động |
Ví dụ: New safety regulations were introduced
Các quy định an toàn mới đã được ban hành |
Các quy định an toàn mới đã được ban hành |
| 3 |
3
regulate
|
Phiên âm: /ˈrɛɡjəleɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Điều chỉnh; kiểm soát | Ngữ cảnh: Dùng khi đặt ra quy tắc/giới hạn |
Ví dụ: The government regulates prices
Chính phủ điều chỉnh giá cả |
Chính phủ điều chỉnh giá cả |
| 4 |
4
regulated
|
Phiên âm: /ˈrɛɡjəleɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được kiểm soát | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/kỹ thuật |
Ví dụ: The industry is highly regulated
Ngành này bị kiểm soát chặt chẽ |
Ngành này bị kiểm soát chặt chẽ |
| 5 |
5
regulating
|
Phiên âm: /ˈrɛɡjəleɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang điều chỉnh | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra |
Ví dụ: Regulating traffic is difficult
Điều tiết giao thông rất khó |
Điều tiết giao thông rất khó |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||