Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

regrass là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ regrass trong tiếng Anh

regrass /ˌriːˈɡræs/
- Động từ : Trồng lại cỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "regrass"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: grass
Phiên âm: /ɡræs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cỏ Ngữ cảnh: Loài cây xanh mọc thành thảm trên mặt đất The children played on the grass
Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ
2 Từ: grasses
Phiên âm: /ˈɡræsɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các loài cỏ Ngữ cảnh: Nhiều loại cỏ khác nhau Different grasses grow in this meadow
Nhiều loài cỏ mọc trong bãi cỏ này
3 Từ: grassy
Phiên âm: /ˈɡrɑːsi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có cỏ, phủ đầy cỏ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nơi có nhiều cỏ They had a picnic on a grassy hill
Họ tổ chức picnic trên một ngọn đồi đầy cỏ
4 Từ: grassland
Phiên âm: /ˈɡræsˌlænd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồng cỏ, thảo nguyên Ngữ cảnh: Vùng đất rộng lớn có nhiều cỏ Lions live in the African grasslands
Sư tử sống ở các đồng cỏ châu Phi
5 Từ: regrass
Phiên âm: /ˌriːˈɡræs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trồng lại cỏ Ngữ cảnh: Trồng lại cỏ sau khi đã bị hư hỏng hoặc biến mất The football field was regrassed last year
Sân bóng đã được trồng lại cỏ vào năm ngoái
6 Từ: grassless
Phiên âm: /ˈɡræsləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có cỏ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả bề mặt trống, không có thảm cỏ The grassless yard looked bare
Cái sân không có cỏ trông trơ trọi
7 Từ: grasshopper
Phiên âm: /ˈɡræsˌhɑːpər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Châu chấu Ngữ cảnh: Loài côn trùng sống trên cỏ A grasshopper jumped across the path
Một con châu chấu nhảy qua đường
8 Từ: grassroots
Phiên âm: /ˈɡræsruːts/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nền tảng, cơ sở quần chúng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tầng lớp dân thường, phong trào từ cơ sở The campaign started at the grassroots level
Chiến dịch bắt đầu từ tầng lớp cơ sở

Từ đồng nghĩa "regrass"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "regrass"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!