Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

regards là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ regards trong tiếng Anh

regards /rɪˈɡɑːdz/
- Danh từ (số nhiều) : Lời chúc, lời hỏi thăm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "regards"

1 regard
Phiên âm: /rɪˈɡɑːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xem như, coi như, đánh giá Ngữ cảnh: Dùng khi đánh giá ai/cái gì theo cách nào đó

Ví dụ:

She is regarded as a talented singer

Cô ấy được xem là một ca sĩ tài năng

2 regards
Phiên âm: /rɪˈɡɑːdz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Lời chúc, lời hỏi thăm Ngữ cảnh: Dùng trong thư từ, email

Ví dụ:

Give my regards to your family

Gửi lời thăm đến gia đình bạn

3 regarding
Phiên âm: /rɪˈɡɑːdɪŋ/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Về việc, liên quan đến Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết trang trọng

Ví dụ:

I have a question regarding your order

Tôi có câu hỏi về đơn hàng của bạn

4 regardless
Phiên âm: /rɪˈɡɑːdləs/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Bất kể, không quan tâm Ngữ cảnh: Dùng khi hành động xảy ra dù có trở ngại

Ví dụ:

She continued regardless of the difficulties

Cô ấy tiếp tục bất chấp khó khăn

5 in regard to
Phiên âm: /ɪn rɪˈɡɑːd tuː/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Về, liên quan đến Ngữ cảnh: Trang trọng hơn “about”

Ví dụ:

In regard to your request, we agree

Liên quan đến yêu cầu của bạn, chúng tôi đồng ý

6 with regard to
Phiên âm: /wɪð rɪˈɡɑːd tuː/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Về việc Ngữ cảnh: Dùng nhiều trong công việc

Ví dụ:

With regard to the report, it’s finished

Về bản báo cáo, nó đã hoàn thành

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!