Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

regardless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ regardless trong tiếng Anh

regardless /rɪˈɡɑːdləs/
- adverb : bất kể

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

regardless: Bất kể; không quan tâm đến

Regardless là trạng từ hoặc liên từ chỉ việc làm điều gì bất chấp hoàn cảnh hoặc điều kiện.

  • We will continue regardless of the difficulties. (Chúng tôi sẽ tiếp tục bất chấp khó khăn.)
  • Everyone is welcome, regardless of age. (Mọi người đều được chào đón, bất kể tuổi tác.)
  • She went ahead regardless of the warning. (Cô ấy vẫn tiếp tục bất chấp lời cảnh báo.)

Bảng biến thể từ "regardless"

1 regard
Phiên âm: /rɪˈɡɑːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xem như, coi như, đánh giá Ngữ cảnh: Dùng khi đánh giá ai/cái gì theo cách nào đó

Ví dụ:

She is regarded as a talented singer

Cô ấy được xem là một ca sĩ tài năng

2 regards
Phiên âm: /rɪˈɡɑːdz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Lời chúc, lời hỏi thăm Ngữ cảnh: Dùng trong thư từ, email

Ví dụ:

Give my regards to your family

Gửi lời thăm đến gia đình bạn

3 regarding
Phiên âm: /rɪˈɡɑːdɪŋ/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Về việc, liên quan đến Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết trang trọng

Ví dụ:

I have a question regarding your order

Tôi có câu hỏi về đơn hàng của bạn

4 regardless
Phiên âm: /rɪˈɡɑːdləs/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Bất kể, không quan tâm Ngữ cảnh: Dùng khi hành động xảy ra dù có trở ngại

Ví dụ:

She continued regardless of the difficulties

Cô ấy tiếp tục bất chấp khó khăn

5 in regard to
Phiên âm: /ɪn rɪˈɡɑːd tuː/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Về, liên quan đến Ngữ cảnh: Trang trọng hơn “about”

Ví dụ:

In regard to your request, we agree

Liên quan đến yêu cầu của bạn, chúng tôi đồng ý

6 with regard to
Phiên âm: /wɪð rɪˈɡɑːd tuː/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Về việc Ngữ cảnh: Dùng nhiều trong công việc

Ví dụ:

With regard to the report, it’s finished

Về bản báo cáo, nó đã hoàn thành

Danh sách câu ví dụ:

The weather was terrible but we carried on regardless.

Thời tiết thật tồi tệ nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục.

Ôn tập Lưu sổ

The weather was terrible but we carried on regardless.

Thời tiết thật tồi tệ nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục.

Ôn tập Lưu sổ

Your insurance must cover you regardless of your medical history.

Bảo hiểm của bạn phải chi trả cho bạn bất kể quá trình điều trị của bạn.

Ôn tập Lưu sổ