| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
reflection
|
Phiên âm: /rɪˈflekʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phản chiếu; sự phản ánh; sự suy ngẫm | Ngữ cảnh: Dùng cho hình phản chiếu hoặc suy ngẫm |
His words are a reflection of his values. |
Lời anh ấy là sự phản ánh giá trị của anh ấy. |
| 2 |
Từ:
reflect
|
Phiên âm: /rɪˈflekt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phản chiếu; phản ánh; suy ngẫm | Ngữ cảnh: Dùng cho ánh sáng/ý kiến/tình hình |
The mirror reflects light. |
Gương phản chiếu ánh sáng. |
| 3 |
Từ:
reflects
|
Phiên âm: /rɪˈflekts/ | Loại từ: Động từ (hiện tại, ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Phản ánh; phản chiếu | Ngữ cảnh: Dùng khi “he/she/it” phản ánh |
This report reflects our progress. |
Báo cáo này phản ánh tiến độ của chúng ta. |
| 4 |
Từ:
reflecting
|
Phiên âm: /rɪˈflektɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang phản ánh/suy ngẫm | Ngữ cảnh: Dùng khi quá trình diễn ra |
She is reflecting on her choices. |
Cô ấy đang suy ngẫm về lựa chọn của mình. |
| 5 |
Từ:
reflected
|
Phiên âm: /rɪˈflektɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/pp) | Nghĩa: Đã phản ánh/đã phản chiếu | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ/bị động |
The change was reflected in the results. |
Sự thay đổi được phản ánh trong kết quả. |
| 6 |
Từ:
reflective
|
Phiên âm: /rɪˈflektɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có tính phản chiếu; hay suy ngẫm | Ngữ cảnh: Dùng cho vật liệu phản quang hoặc người trầm tư |
He’s in a reflective mood. |
Anh ấy đang ở trạng thái trầm tư. |
| 7 |
Từ:
reflectively
|
Phiên âm: /rɪˈflektɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách trầm ngâm; mang tính suy ngẫm | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách nói/nhìn |
She spoke reflectively. |
Cô ấy nói một cách trầm ngâm. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||